coupler

[Mỹ]/'kʌplə/
[Anh]/'kʌplɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị kết nối hai đối tượng hoặc hệ thống
Word Forms
số nhiềucouplers

Cụm từ & Cách kết hợp

quick coupler

khớp nối nhanh

hose coupler

khớp nối ống

electrical coupler

khớp nối điện

directional coupler

khớp nối hướng

optical coupler

khớp nối quang học

Câu ví dụ

A new dynamic model is developed for simulating the widely tunable grating assisted codirectional coupler with rear sampled grating reflector (GCSR) lasers.

Một mô hình động mới được phát triển để mô phỏng bộ ghép hướng ngược với các laser phản xạ gương phía sau lấy mẫu (GCSR) có thể điều chỉnh được.

It was suggested that polypropylene resin was packed with rankinite fiber treated with silanizing coupler andmica in a suitable propotion,could obtain optimum composite properties.

Đã đề xuất rằng nhựa polypropylene được chứa các sợi rankinite đã được xử lý bằng chất ghép silan và mica với tỷ lệ phù hợp, có thể đạt được các đặc tính composite tối ưu.

The coupler connects the two train cars together.

Bộ ghép nối hai toa tàu lại với nhau.

Make sure the coupler is securely fastened before moving the equipment.

Hãy chắc chắn rằng bộ ghép được gắn chặt an toàn trước khi di chuyển thiết bị.

The electrical coupler allows for easy connection of wires.

Bộ ghép điện cho phép kết nối dây dẫn dễ dàng.

The hydraulic coupler simplifies the process of switching attachments on the excavator.

Bộ ghép thủy lực đơn giản hóa quy trình chuyển đổi các bộ phận gắn trên máy đào.

The coupler on the trailer hitch broke, causing the boat to detach while driving.

Bộ ghép trên móc kéo bị hỏng, khiến thuyền bị tách ra khi đang lái xe.

The coupler on the garden hose makes it easy to attach a nozzle for watering plants.

Bộ ghép trên ống tưới vườn giúp dễ dàng gắn vòi tưới cây.

The coupler on the power cord allows for quick and simple connection to the outlet.

Bộ ghép trên dây nguồn cho phép kết nối nhanh chóng và đơn giản với ổ cắm.

The coupler on the internet router ensures a stable connection to multiple devices.

Bộ ghép trên bộ định tuyến internet đảm bảo kết nối ổn định với nhiều thiết bị.

The coupler for the headphones broke, so I can't listen to music on my phone.

Bộ ghép cho tai nghe bị hỏng, vì vậy tôi không thể nghe nhạc trên điện thoại của mình.

The coupler for the trailer hitch is rusted and needs to be replaced.

Bộ ghép cho móc kéo bị rỉ sét và cần phải thay thế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay