courters

[Mỹ]/[ˈkɔːtəz]/
[Anh]/[ˈkɔːtərz]/

Dịch

n. Những người tìm kiếm sự yêu mến hoặc sự chấp thuận của ai đó, đặc biệt là một người có quyền lực; một người nịnh bợ hoặc cố gắng giành được sự yêu mến của ai đó.
v. Tìm kiếm sự yêu mến hoặc sự chấp thuận của ai đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

flirt with courters

Tìm kiếm những người cầu hôn

playful courters

Trở thành những người cầu hôn

attending courters

Former courters

past courters

Sự quyến rũ của những người cầu hôn

courters dance

Trò chơi của những người cầu hôn

flirtatious courters

Sự chú ý của những người cầu hôn

Câu ví dụ

the courters' elegant attire made them the centerpiece of the royal ball.

Doanh nghiệp đã thuê một số tùy thần mới để tư vấn cho vua.

in the grand hall, the courters' whispers echoed against marble walls.

Tùy thần hoàng gia thường tham gia vào những trò mưu toan chính trị tinh vi.

the king rewarded the courters' loyalty with a rare jewel from the treasury.

Cô là một tùy thần tài năng, giỏi trong việc giành được sự yêu mến của hoàng hậu.

during the ceremony, the courters' intrigue was evident as they exchanged covert glances.

Các tùy thần thì thầm với nhau về buổi dạ tiệc sắp tới.

the queen praised the courters' etiquette, noting how gracefully they bowed.

Nhiều tùy thần tìm kiếm các vị trí quyền lực và ảnh hưởng tại cung đình.

all the courters' fealty was displayed when they knelt before the throne.

Các tùy thần của vua đã tặng cho ngài một món quà xa hoa.

the queen admonished the courters' gossip, warning that it could destabilize the realm.

Đời sống cung đình đòi hỏi tất cả các tùy thần phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ứng xử.

at sunset, the courters' devotion to the crown was celebrated with music and dance.

Các tùy thần khao khát quyền lực âm mưu để đánh bại các đối thủ của họ.

the newly appointed courters' duties included arranging the grand banquet.

Anh ta bị sa thải khỏi cung đình sau khi xúc phạm một tùy thần quyền lực.

ancient chronicles record the courters' homage to the ancient dynasty.

Hoàng hậu dựa vào các tùy thần thân tín của bà để được tư vấn và hỗ trợ.

the courtyard echo of the courters' footsteps reminded everyone of the court's rhythm.

Các tùy thần trẻ tuổi hy vọng sẽ ấn tượng với vua bằng trí tuệ và sức hút của họ.

during the feast, the courters' jokes lightened the tense atmosphere.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay