social courtesies
phong cách xã giao
common courtesies
phong cách ứng xử thông thường
professional courtesies
phong cách ứng xử chuyên nghiệp
courtesies extended
những hành động lịch sự
courtesies observed
những hành vi lịch sự
courtesies exchanged
những hành động lịch sự trao đổi
courtesies offered
những hành động lịch sự được đưa ra
courtesies expected
những hành động lịch sự được mong đợi
courtesies acknowledged
những hành động lịch sự được thừa nhận
courtesies practiced
những hành động lịch sự được thực hiện
he always shows great courtesies to his guests.
anh ấy luôn thể hiện sự lịch sự tuyệt vời đối với khách của mình.
in business, it's important to observe proper courtesies.
trong kinh doanh, điều quan trọng là phải tuân thủ các phép xã giao.
she thanked him for his courtesies during the meeting.
cô ấy đã cảm ơn anh vì sự lịch sự của anh ấy trong cuộc họp.
courtesies are essential for maintaining good relationships.
sự lịch sự là điều cần thiết để duy trì các mối quan hệ tốt đẹp.
he extended his courtesies to the new employees.
anh ấy đã mở rộng sự lịch sự của mình đối với những nhân viên mới.
she was raised to value courtesies in all interactions.
cô ấy được nuôi dạy để đánh giá cao sự lịch sự trong mọi tương tác.
it's common courtesies that make the world a better place.
chính những phép xã giao thông thường khiến thế giới trở nên tốt đẹp hơn.
he received many courtesies from his colleagues.
anh ấy đã nhận được rất nhiều sự lịch sự từ đồng nghiệp của mình.
courtesies should be reciprocated in every relationship.
sự lịch sự nên được đáp lại trong mọi mối quan hệ.
she always remembers to offer courtesies to strangers.
cô ấy luôn nhớ thể hiện sự lịch sự với người lạ.
social courtesies
phong cách xã giao
common courtesies
phong cách ứng xử thông thường
professional courtesies
phong cách ứng xử chuyên nghiệp
courtesies extended
những hành động lịch sự
courtesies observed
những hành vi lịch sự
courtesies exchanged
những hành động lịch sự trao đổi
courtesies offered
những hành động lịch sự được đưa ra
courtesies expected
những hành động lịch sự được mong đợi
courtesies acknowledged
những hành động lịch sự được thừa nhận
courtesies practiced
những hành động lịch sự được thực hiện
he always shows great courtesies to his guests.
anh ấy luôn thể hiện sự lịch sự tuyệt vời đối với khách của mình.
in business, it's important to observe proper courtesies.
trong kinh doanh, điều quan trọng là phải tuân thủ các phép xã giao.
she thanked him for his courtesies during the meeting.
cô ấy đã cảm ơn anh vì sự lịch sự của anh ấy trong cuộc họp.
courtesies are essential for maintaining good relationships.
sự lịch sự là điều cần thiết để duy trì các mối quan hệ tốt đẹp.
he extended his courtesies to the new employees.
anh ấy đã mở rộng sự lịch sự của mình đối với những nhân viên mới.
she was raised to value courtesies in all interactions.
cô ấy được nuôi dạy để đánh giá cao sự lịch sự trong mọi tương tác.
it's common courtesies that make the world a better place.
chính những phép xã giao thông thường khiến thế giới trở nên tốt đẹp hơn.
he received many courtesies from his colleagues.
anh ấy đã nhận được rất nhiều sự lịch sự từ đồng nghiệp của mình.
courtesies should be reciprocated in every relationship.
sự lịch sự nên được đáp lại trong mọi mối quan hệ.
she always remembers to offer courtesies to strangers.
cô ấy luôn nhớ thể hiện sự lịch sự với người lạ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay