| số nhiều | courtlinesses |
courtliness matters
tính lịch sự là quan trọng
courtliness and respect
tính lịch sự và tôn trọng
courtliness in behavior
tính lịch sự trong hành vi
courtliness is essential
tính lịch sự là cần thiết
courtliness in conversation
tính lịch sự trong cuộc trò chuyện
courtliness and kindness
tính lịch sự và tốt bụng
courtliness towards others
tính lịch sự đối với người khác
courtliness is valued
tính lịch sự được đánh giá cao
courtliness in society
tính lịch sự trong xã hội
courtliness and etiquette
tính lịch sự và phép ứng xử
her courtliness impressed everyone at the gala.
phong thái của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại buổi dạ tiệc.
he spoke with a courtliness that was rare in today's world.
anh ấy nói với một sự lịch thiệp hiếm thấy trên thế giới ngày nay.
the courtliness of the host made the guests feel welcome.
sự lịch thiệp của chủ nhà khiến khách mời cảm thấy được chào đón.
she exhibited courtliness in her interactions with others.
cô ấy thể hiện sự lịch thiệp trong tương tác với người khác.
his courtliness was evident in the way he addressed the audience.
sự lịch thiệp của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy xưng hô với khán giả.
the courtliness of the dinner setting added to the atmosphere.
sự lịch thiệp của không gian bữa tối đã góp phần tạo thêm không khí.
they appreciated the courtliness shown during the ceremony.
họ đánh giá cao sự lịch thiệp được thể hiện trong suốt buổi lễ.
her courtliness was a reflection of her upbringing.
sự lịch thiệp của cô ấy là phản ánh của quá trình giáo dục của cô ấy.
in his letter, he maintained a tone of courtliness.
trong thư của mình, anh ấy vẫn giữ một giọng điệu lịch thiệp.
such courtliness is becoming increasingly rare in modern society.
sự lịch thiệp như vậy ngày càng trở nên hiếm hoi trong xã hội hiện đại.
courtliness matters
tính lịch sự là quan trọng
courtliness and respect
tính lịch sự và tôn trọng
courtliness in behavior
tính lịch sự trong hành vi
courtliness is essential
tính lịch sự là cần thiết
courtliness in conversation
tính lịch sự trong cuộc trò chuyện
courtliness and kindness
tính lịch sự và tốt bụng
courtliness towards others
tính lịch sự đối với người khác
courtliness is valued
tính lịch sự được đánh giá cao
courtliness in society
tính lịch sự trong xã hội
courtliness and etiquette
tính lịch sự và phép ứng xử
her courtliness impressed everyone at the gala.
phong thái của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại buổi dạ tiệc.
he spoke with a courtliness that was rare in today's world.
anh ấy nói với một sự lịch thiệp hiếm thấy trên thế giới ngày nay.
the courtliness of the host made the guests feel welcome.
sự lịch thiệp của chủ nhà khiến khách mời cảm thấy được chào đón.
she exhibited courtliness in her interactions with others.
cô ấy thể hiện sự lịch thiệp trong tương tác với người khác.
his courtliness was evident in the way he addressed the audience.
sự lịch thiệp của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy xưng hô với khán giả.
the courtliness of the dinner setting added to the atmosphere.
sự lịch thiệp của không gian bữa tối đã góp phần tạo thêm không khí.
they appreciated the courtliness shown during the ceremony.
họ đánh giá cao sự lịch thiệp được thể hiện trong suốt buổi lễ.
her courtliness was a reflection of her upbringing.
sự lịch thiệp của cô ấy là phản ánh của quá trình giáo dục của cô ấy.
in his letter, he maintained a tone of courtliness.
trong thư của mình, anh ấy vẫn giữ một giọng điệu lịch thiệp.
such courtliness is becoming increasingly rare in modern society.
sự lịch thiệp như vậy ngày càng trở nên hiếm hoi trong xã hội hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay