| số nhiều | covetousnesses |
covetousness leads
sự tham lam dẫn đến
covetousness and greed
sự tham lam và lòng tham
covetousness of wealth
sự tham lam về của cải
covetousness breeds discontent
sự tham lam sinh ra sự bất mãn
covetousness is sin
sự tham lam là tội lỗi
covetousness corrupts
sự tham lam làm tha hóa
covetousness destroys peace
sự tham lam phá hủy hòa bình
covetousness is harmful
sự tham lam có hại
covetousness consumes
sự tham lam nuốt chửng
his covetousness for wealth led him to make unethical choices.
ham muốn chiếm đoạt tài sản của anh ta khiến anh ta đưa ra những lựa chọn phi đạo đức.
she struggled with feelings of covetousness towards her friend's success.
cô ấy phải vật lộn với cảm giác ghen tị với thành công của bạn bè.
the novel explores themes of covetousness and its consequences.
tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự tham lam và hậu quả của nó.
his covetousness was evident when he admired the luxury cars.
sự tham lam của anh ta thể hiện rõ khi anh ta ngưỡng mộ những chiếc xe hơi sang trọng.
covetousness can lead to a life filled with dissatisfaction.
sự tham lam có thể dẫn đến một cuộc sống đầy những sự không hài lòng.
the covetousness of the king caused unrest in the kingdom.
sự tham lam của nhà vua đã gây ra bất ổn trong vương quốc.
she realized that her covetousness was harming her relationships.
cô ấy nhận ra rằng sự tham lam của cô ấy đang gây hại cho các mối quan hệ của cô ấy.
they warned him that covetousness could ruin his integrity.
họ cảnh báo anh ta rằng sự tham lam có thể phá hủy sự liêm chính của anh ta.
the story illustrates how covetousness can blind one's judgment.
câu chuyện minh họa cách sự tham lam có thể khiến người ta mất đi sự phán đoán.
his covetousness for power drove him to betray his allies.
ham muốn chiếm đoạt quyền lực của anh ta khiến anh ta phản bội các đồng minh của mình.
covetousness leads
sự tham lam dẫn đến
covetousness and greed
sự tham lam và lòng tham
covetousness of wealth
sự tham lam về của cải
covetousness breeds discontent
sự tham lam sinh ra sự bất mãn
covetousness is sin
sự tham lam là tội lỗi
covetousness corrupts
sự tham lam làm tha hóa
covetousness destroys peace
sự tham lam phá hủy hòa bình
covetousness is harmful
sự tham lam có hại
covetousness consumes
sự tham lam nuốt chửng
his covetousness for wealth led him to make unethical choices.
ham muốn chiếm đoạt tài sản của anh ta khiến anh ta đưa ra những lựa chọn phi đạo đức.
she struggled with feelings of covetousness towards her friend's success.
cô ấy phải vật lộn với cảm giác ghen tị với thành công của bạn bè.
the novel explores themes of covetousness and its consequences.
tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự tham lam và hậu quả của nó.
his covetousness was evident when he admired the luxury cars.
sự tham lam của anh ta thể hiện rõ khi anh ta ngưỡng mộ những chiếc xe hơi sang trọng.
covetousness can lead to a life filled with dissatisfaction.
sự tham lam có thể dẫn đến một cuộc sống đầy những sự không hài lòng.
the covetousness of the king caused unrest in the kingdom.
sự tham lam của nhà vua đã gây ra bất ổn trong vương quốc.
she realized that her covetousness was harming her relationships.
cô ấy nhận ra rằng sự tham lam của cô ấy đang gây hại cho các mối quan hệ của cô ấy.
they warned him that covetousness could ruin his integrity.
họ cảnh báo anh ta rằng sự tham lam có thể phá hủy sự liêm chính của anh ta.
the story illustrates how covetousness can blind one's judgment.
câu chuyện minh họa cách sự tham lam có thể khiến người ta mất đi sự phán đoán.
his covetousness for power drove him to betray his allies.
ham muốn chiếm đoạt quyền lực của anh ta khiến anh ta phản bội các đồng minh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay