cowboys

[Mỹ]/[ˈkaʊbɔɪz]/
[Anh]/[ˈkaʊbɔɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cowboys là những chàng trai trẻ làm việc trên một nông trại, đặc biệt là ở miền Tây nước Mỹ; Cowboys là những người chăn gia súc; Cowboys là một đội trong Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia (NBA); Cowboys (lịch sử) đề cập đến những người chăn gia súc ở miền Tây nước Mỹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

cowboys and indians

người cao bồi và người da đỏ

dallas cowboys

Dallas Cowboys

cowboy boots

giày cao bồi

cowboy hat

mũ cao bồi

like cowboys

thích người cao bồi

being cowboys

làm người cao bồi

cowboy life

cuộc sống của người cao bồi

wild cowboys

những người cao bồi hoang dã

cowboy style

phong cách người cao bồi

young cowboys

những người cao bồi trẻ

Câu ví dụ

the old western movie featured rugged cowboys.

Bộ phim miền Tây cổ điển có những người chăn gia súc dẻo quắt.

we watched cowboys rounding up cattle on the ranch.

Chúng tôi đã xem những người chăn gia súc đang bao quanh đàn gia súc trên trang trại.

the children dressed up as cowboys for halloween.

Những đứa trẻ hóa trang thành những người chăn gia súc cho Halloween.

he felt like a cowboy riding across the plains.

Anh cảm thấy như một người chăn gia súc cưỡi ngựa trên những đồng bằng.

the cowboys gathered around the campfire at night.

Những người chăn gia súc tụ tập bên đống lửa vào ban đêm.

she admired the bravery of the old cowboys.

Cô ngưỡng mộ sự dũng cảm của những người chăn gia súc già.

the cowboy's hat was weathered and worn.

Mũ của người chăn gia súc đã cũ và sờn.

the young cowboys were eager to prove themselves.

Những người chăn gia súc trẻ tuổi rất háo hức chứng minh bản thân.

the cowboys herded the cattle through the canyon.

Những người chăn gia súc đã điều động đàn gia súc qua hẻm núi.

he told stories of daring cowboys and outlaws.

Anh kể những câu chuyện về những người chăn gia súc và những kẻ cướp gan dạ.

the museum displayed artifacts from the cowboy era.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ thời đại miền Tây hoang dã.

the cowboys worked long hours on the dusty trail.

Những người chăn gia súc làm việc nhiều giờ trên con đường bụi bặm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay