stockmen work
Việc làm của người chăn gia súc
hiring stockmen
Tuyển dụng người chăn gia súc
experienced stockmen
Người chăn gia súc có kinh nghiệm
stockmen gather
Người chăn gia súc tụ tập
young stockmen
Người chăn gia súc trẻ tuổi
stockmen's lives
Sự sống của người chăn gia súc
stockmen tending
Người chăn gia súc chăm sóc
stockmen rode
Người chăn gia súc cưỡi
local stockmen
Người chăn gia súc địa phương
stockmen inspect
Người chăn gia súc kiểm tra
the experienced stockmen carefully inspected the herd for any signs of illness.
Người chăn cừu giàu kinh nghiệm đã kiểm tra cẩn thận đàn gia súc để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của bệnh tật.
many young people are choosing careers as stockmen on remote ranches.
Rất nhiều thanh niên đang chọn nghề chăn cừu tại các trang trại ở vùng hẻo lánh.
the stockmen worked tirelessly to round up the stray cattle.
Người chăn cừu đã làm việc không mệt mỏi để thu gom những con bò lạc.
stockmen often face harsh weather conditions and long hours.
Người chăn cừu thường phải đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt và giờ làm việc dài.
the stockmen used horses to move the cattle across the open range.
Người chăn cừu đã sử dụng ngựa để di chuyển đàn bò qua vùng đồng cỏ rộng lớn.
a skilled stockman is essential for managing a large ranch effectively.
Một người chăn cừu có tay nghề là điều cần thiết để quản lý hiệu quả một trang trại lớn.
the stockmen discussed the best grazing strategies for the season.
Người chăn cừu đã thảo luận về các chiến lược chăn thả tốt nhất cho mùa này.
new stockmen receive training in animal handling and ranch management.
Người chăn cừu mới được đào tạo về kỹ năng chăm sóc động vật và quản lý trang trại.
the stockmen were concerned about the drought affecting their livestock.
Người chăn cừu lo lắng về tình trạng hạn hán ảnh hưởng đến đàn gia súc của họ.
experienced stockmen can quickly identify a sick or injured animal.
Người chăn cừu có kinh nghiệm có thể nhanh chóng nhận ra một con vật bị bệnh hoặc bị thương.
the stockmen collaborated to build new fences around the pasture.
Người chăn cừu hợp tác để xây dựng hàng rào mới xung quanh vùng chăn thả.
stockmen work
Việc làm của người chăn gia súc
hiring stockmen
Tuyển dụng người chăn gia súc
experienced stockmen
Người chăn gia súc có kinh nghiệm
stockmen gather
Người chăn gia súc tụ tập
young stockmen
Người chăn gia súc trẻ tuổi
stockmen's lives
Sự sống của người chăn gia súc
stockmen tending
Người chăn gia súc chăm sóc
stockmen rode
Người chăn gia súc cưỡi
local stockmen
Người chăn gia súc địa phương
stockmen inspect
Người chăn gia súc kiểm tra
the experienced stockmen carefully inspected the herd for any signs of illness.
Người chăn cừu giàu kinh nghiệm đã kiểm tra cẩn thận đàn gia súc để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của bệnh tật.
many young people are choosing careers as stockmen on remote ranches.
Rất nhiều thanh niên đang chọn nghề chăn cừu tại các trang trại ở vùng hẻo lánh.
the stockmen worked tirelessly to round up the stray cattle.
Người chăn cừu đã làm việc không mệt mỏi để thu gom những con bò lạc.
stockmen often face harsh weather conditions and long hours.
Người chăn cừu thường phải đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt và giờ làm việc dài.
the stockmen used horses to move the cattle across the open range.
Người chăn cừu đã sử dụng ngựa để di chuyển đàn bò qua vùng đồng cỏ rộng lớn.
a skilled stockman is essential for managing a large ranch effectively.
Một người chăn cừu có tay nghề là điều cần thiết để quản lý hiệu quả một trang trại lớn.
the stockmen discussed the best grazing strategies for the season.
Người chăn cừu đã thảo luận về các chiến lược chăn thả tốt nhất cho mùa này.
new stockmen receive training in animal handling and ranch management.
Người chăn cừu mới được đào tạo về kỹ năng chăm sóc động vật và quản lý trang trại.
the stockmen were concerned about the drought affecting their livestock.
Người chăn cừu lo lắng về tình trạng hạn hán ảnh hưởng đến đàn gia súc của họ.
experienced stockmen can quickly identify a sick or injured animal.
Người chăn cừu có kinh nghiệm có thể nhanh chóng nhận ra một con vật bị bệnh hoặc bị thương.
the stockmen collaborated to build new fences around the pasture.
Người chăn cừu hợp tác để xây dựng hàng rào mới xung quanh vùng chăn thả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay