sacred cows
bò thiêng
cows grazing
bò đang ăn cỏ
till cows come home
cho đến khi bò về nhà
the dairy cowss roam freely in the green pasture.
những con bò sữa lang thang tự do trên cánh đồng xanh.
cowss grazing in the field create a peaceful scene.
những con bò đang gặm cỏ trên đồng tạo nên một khung cảnh yên bình.
farmers milk the cowss twice every day.
nông dân vắt sữa bò hai lần mỗi ngày.
the cowss produce fresh milk for the local community.
những con bò sản xuất sữa tươi cho cộng đồng địa phương.
a large herd of cowss moves slowly across the meadow.
một đàn bò lớn di chuyển chậm rãi qua thảo nguyên.
the cowss rest under the shade trees during hot afternoon.
những con bò nghỉ ngơi dưới bóng cây vào buổi chiều nóng.
young cowss play together while their mothers graze nearby.
những con bò con chơi đùa cùng nhau trong khi mẹ chúng gặm cỏ gần đó.
the organic farm raises healthy cowss without antibiotics.
nông trại hữu cơ nuôi những con bò khỏe mạnh không dùng kháng sinh.
cowss need plenty of fresh water and nutritious feed.
những con bò cần nhiều nước sạch và thức ăn dinh dưỡng.
the gentle cowss approach the fence looking for treats.
những con bò hiền lành tiến lại gần hàng rào để tìm đồ ăn vặt.
early morning, the cowss line up for their daily feeding.
vào buổi sáng sớm, những con bò xếp hàng để được cho ăn hàng ngày.
the curious cowss watch the visitors with big brown eyes.
những con bò tò mò nhìn khách tham quan bằng đôi mắt nâu lớn.
sacred cows
bò thiêng
cows grazing
bò đang ăn cỏ
till cows come home
cho đến khi bò về nhà
the dairy cowss roam freely in the green pasture.
những con bò sữa lang thang tự do trên cánh đồng xanh.
cowss grazing in the field create a peaceful scene.
những con bò đang gặm cỏ trên đồng tạo nên một khung cảnh yên bình.
farmers milk the cowss twice every day.
nông dân vắt sữa bò hai lần mỗi ngày.
the cowss produce fresh milk for the local community.
những con bò sản xuất sữa tươi cho cộng đồng địa phương.
a large herd of cowss moves slowly across the meadow.
một đàn bò lớn di chuyển chậm rãi qua thảo nguyên.
the cowss rest under the shade trees during hot afternoon.
những con bò nghỉ ngơi dưới bóng cây vào buổi chiều nóng.
young cowss play together while their mothers graze nearby.
những con bò con chơi đùa cùng nhau trong khi mẹ chúng gặm cỏ gần đó.
the organic farm raises healthy cowss without antibiotics.
nông trại hữu cơ nuôi những con bò khỏe mạnh không dùng kháng sinh.
cowss need plenty of fresh water and nutritious feed.
những con bò cần nhiều nước sạch và thức ăn dinh dưỡng.
the gentle cowss approach the fence looking for treats.
những con bò hiền lành tiến lại gần hàng rào để tìm đồ ăn vặt.
early morning, the cowss line up for their daily feeding.
vào buổi sáng sớm, những con bò xếp hàng để được cho ăn hàng ngày.
the curious cowss watch the visitors with big brown eyes.
những con bò tò mò nhìn khách tham quan bằng đôi mắt nâu lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay