cozier

[Mỹ]/[ˈkʊzə]/
[Anh]/[ˈkuːzər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách ấm cúng
adj. dễ chịu và ấm áp; thoải mái và hấp dẫn hơn trước

Cụm từ & Cách kết hợp

cozier now

Vietnamese_translation

feels cozier

Vietnamese_translation

getting cozier

Vietnamese_translation

cozier space

Vietnamese_translation

cozier home

Vietnamese_translation

cozier blanket

Vietnamese_translation

cozier atmosphere

Vietnamese_translation

cozier lighting

Vietnamese_translation

much cozier

Vietnamese_translation

cozier corners

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we made the living room cozier with a new rug and some candles.

Chúng tôi đã làm phòng khách trở nên ấm cúng hơn với một tấm thảm mới và một vài ngọn nến.

she wanted a cozier atmosphere for reading and relaxing.

Cô ấy muốn không khí ấm cúng hơn để đọc sách và thư giãn.

the fireplace made the cabin feel much cozier during the winter.

Lò sưởi đã làm cho cabin trở nên ấm cúng hơn rất nhiều vào mùa đông.

adding blankets and pillows made the sofa feel cozier.

Việc thêm chăn và gối đã làm cho ghế sofa trở nên ấm cúng hơn.

the old sweater felt cozier than anything else in the closet.

Chiếc áo len cũ cảm giác ấm cúng hơn bất cứ thứ gì khác trong tủ quần áo.

they decorated the nursery to make it a cozier space for the baby.

Họ trang trí phòng trẻ em để tạo không gian ấm cúng hơn cho em bé.

a cup of hot chocolate makes a cold evening feel cozier.

Một cốc sô-cô-la nóng làm cho buổi tối lạnh giá cảm giác ấm cúng hơn.

the library was a cozy and inviting place to spend the afternoon.

Thư viện là một nơi ấm cúng và hấp dẫn để tận hưởng buổi chiều.

we're trying to create a cozier environment with softer lighting.

Chúng tôi đang cố gắng tạo ra một môi trường ấm cúng hơn với ánh sáng dịu hơn.

the knitted blanket made the camping experience feel cozier.

Chiếc chăn đan bằng tay đã làm cho trải nghiệm cắm trại cảm giác ấm cúng hơn.

she found a cozier spot by the window to enjoy her tea.

Cô ấy tìm thấy một vị trí ấm cúng hơn bên cửa sổ để thưởng thức trà của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay