homier atmosphere
không khí ấm cúng hơn
feel homier
cảm thấy ấm cúng hơn
homier space
không gian ấm cúng hơn
make it homier
làm cho nó ấm cúng hơn
homier environment
môi trường ấm cúng hơn
homier home
ngôi nhà ấm cúng hơn
homier feel
cảm giác ấm cúng hơn
homier look
vẻ ngoài ấm cúng hơn
homier design
thiết kế ấm cúng hơn
homier vibe
không khí ấm áp hơn
this room feels much homier with the new decorations.
căn phòng này cảm thấy ấm cúng hơn nhiều với những đồ trang trí mới.
she added some plants to make the office feel homier.
cô ấy đã thêm một số cây xanh để văn phòng cảm thấy ấm cúng hơn.
they rearranged the furniture to create a homier atmosphere.
họ đã sắp xếp lại đồ đạc để tạo ra một không khí ấm cúng hơn.
cooking a meal at home makes the place feel homier.
nấu một bữa ăn tại nhà khiến nơi đó cảm thấy ấm cúng hơn.
adding personal photos can make any space feel homier.
việc thêm những bức ảnh cá nhân có thể khiến bất kỳ không gian nào cảm thấy ấm cúng hơn.
her warm smile made the gathering feel much homier.
nụ cười ấm áp của cô ấy khiến buổi gặp mặt cảm thấy ấm cúng hơn nhiều.
he prefers a homier setting for family gatherings.
anh ấy thích một không gian ấm cúng hơn cho các buổi tụ họp gia đình.
they chose soft lighting to make the room feel homier.
họ đã chọn ánh sáng dịu nhẹ để căn phòng cảm thấy ấm cúng hơn.
her handmade crafts made the house feel more homier.
những đồ thủ công mỹ nghệ do chính tay cô ấy làm đã khiến ngôi nhà cảm thấy ấm cúng hơn.
a cozy blanket can make any couch feel homier.
một chiếc chăn ấm áp có thể khiến bất kỳ chiếc ghế sofa nào cảm thấy ấm cúng hơn.
homier atmosphere
không khí ấm cúng hơn
feel homier
cảm thấy ấm cúng hơn
homier space
không gian ấm cúng hơn
make it homier
làm cho nó ấm cúng hơn
homier environment
môi trường ấm cúng hơn
homier home
ngôi nhà ấm cúng hơn
homier feel
cảm giác ấm cúng hơn
homier look
vẻ ngoài ấm cúng hơn
homier design
thiết kế ấm cúng hơn
homier vibe
không khí ấm áp hơn
this room feels much homier with the new decorations.
căn phòng này cảm thấy ấm cúng hơn nhiều với những đồ trang trí mới.
she added some plants to make the office feel homier.
cô ấy đã thêm một số cây xanh để văn phòng cảm thấy ấm cúng hơn.
they rearranged the furniture to create a homier atmosphere.
họ đã sắp xếp lại đồ đạc để tạo ra một không khí ấm cúng hơn.
cooking a meal at home makes the place feel homier.
nấu một bữa ăn tại nhà khiến nơi đó cảm thấy ấm cúng hơn.
adding personal photos can make any space feel homier.
việc thêm những bức ảnh cá nhân có thể khiến bất kỳ không gian nào cảm thấy ấm cúng hơn.
her warm smile made the gathering feel much homier.
nụ cười ấm áp của cô ấy khiến buổi gặp mặt cảm thấy ấm cúng hơn nhiều.
he prefers a homier setting for family gatherings.
anh ấy thích một không gian ấm cúng hơn cho các buổi tụ họp gia đình.
they chose soft lighting to make the room feel homier.
họ đã chọn ánh sáng dịu nhẹ để căn phòng cảm thấy ấm cúng hơn.
her handmade crafts made the house feel more homier.
những đồ thủ công mỹ nghệ do chính tay cô ấy làm đã khiến ngôi nhà cảm thấy ấm cúng hơn.
a cozy blanket can make any couch feel homier.
một chiếc chăn ấm áp có thể khiến bất kỳ chiếc ghế sofa nào cảm thấy ấm cúng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay