cheese crackers
bánh quy phô mai
saltine crackers
bánh quy muối
crackers and cheese
bánh quy và phô mai
crackers with dip
bánh quy ăn kèm sốt
butter crackers
bánh quy bơ
whole grain crackers
bánh quy ngũ cốc nguyên hạt
crackers for soup
bánh quy ăn với súp
spicy crackers
bánh quy cay
crackers platter
khay bánh quy
crackers box
hộp bánh quy
she enjoys eating crackers with cheese.
Cô ấy thích ăn bánh quy giòn với phô mai.
he brought a box of crackers to the picnic.
Anh ấy đã mang một hộp bánh quy giòn đến buổi dã ngoại.
crackers are a great snack for parties.
Bánh quy giòn là một món ăn nhẹ tuyệt vời cho các buổi tiệc.
they served soup with saltine crackers.
Họ phục vụ súp với bánh quy muối.
she likes to dip her crackers in hummus.
Cô ấy thích nhúng bánh quy giòn của mình vào hummus.
we bought some flavored crackers for the game night.
Chúng tôi đã mua một số bánh quy giòn có hương vị cho buổi tối chơi trò chơi.
he always keeps a pack of crackers in his bag.
Anh ấy luôn để một gói bánh quy giòn trong túi của mình.
crackers can be a healthy alternative to chips.
Bánh quy giòn có thể là một lựa chọn thay thế lành mạnh cho khoai tây chiên.
she made a delicious appetizer using crackers.
Cô ấy đã làm một món khai vị ngon miệng bằng cách sử dụng bánh quy giòn.
he likes to have crackers with his soup.
Anh ấy thích ăn bánh quy giòn với món súp của mình.
cheese crackers
bánh quy phô mai
saltine crackers
bánh quy muối
crackers and cheese
bánh quy và phô mai
crackers with dip
bánh quy ăn kèm sốt
butter crackers
bánh quy bơ
whole grain crackers
bánh quy ngũ cốc nguyên hạt
crackers for soup
bánh quy ăn với súp
spicy crackers
bánh quy cay
crackers platter
khay bánh quy
crackers box
hộp bánh quy
she enjoys eating crackers with cheese.
Cô ấy thích ăn bánh quy giòn với phô mai.
he brought a box of crackers to the picnic.
Anh ấy đã mang một hộp bánh quy giòn đến buổi dã ngoại.
crackers are a great snack for parties.
Bánh quy giòn là một món ăn nhẹ tuyệt vời cho các buổi tiệc.
they served soup with saltine crackers.
Họ phục vụ súp với bánh quy muối.
she likes to dip her crackers in hummus.
Cô ấy thích nhúng bánh quy giòn của mình vào hummus.
we bought some flavored crackers for the game night.
Chúng tôi đã mua một số bánh quy giòn có hương vị cho buổi tối chơi trò chơi.
he always keeps a pack of crackers in his bag.
Anh ấy luôn để một gói bánh quy giòn trong túi của mình.
crackers can be a healthy alternative to chips.
Bánh quy giòn có thể là một lựa chọn thay thế lành mạnh cho khoai tây chiên.
she made a delicious appetizer using crackers.
Cô ấy đã làm một món khai vị ngon miệng bằng cách sử dụng bánh quy giòn.
he likes to have crackers with his soup.
Anh ấy thích ăn bánh quy giòn với món súp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay