grab snacks
ăn nhẹ
late-night snacks
ăn nhẹ đêm khuya
healthy snacks
ăn nhẹ lành mạnh
bring snacks
mang theo đồ ăn nhẹ
snacking time
thời gian ăn nhẹ
enjoy snacks
tận hưởng đồ ăn nhẹ
snack attack
cơn thèm ăn vặt
kids' snacks
đồ ăn nhẹ cho trẻ em
more snacks
thêm đồ ăn nhẹ
snack bar
quán ăn nhẹ
we bought some delicious snacks at the convenience store.
Chúng tôi đã mua một số đồ ăn vặt ngon tại cửa hàng tiện lợi.
the kids enjoyed sharing their favorite snacks with each other.
Những đứa trẻ thích chia sẻ những món ăn vặt yêu thích của chúng với nhau.
i'm craving salty snacks like potato chips and pretzels.
Tôi thèm những món ăn vặt mặn như khoai tây chiên và bánh quy giòn.
she packed healthy snacks for her afternoon hike.
Cô ấy đã chuẩn bị những món ăn vặt lành mạnh cho chuyến đi bộ đường dài buổi chiều của mình.
movie night isn't complete without popcorn and other snacks.
Đêm xem phim không trọn vẹn nếu thiếu bắp rang và các món ăn vặt khác.
he always keeps a bag of trail mix snacks in his backpack.
Anh ấy luôn để một túi đồ ăn vặt hỗn hợp trong ba lô của mình.
the vending machine offered a variety of sweet snacks.
Máy bán hàng tự động cung cấp nhiều loại đồ ăn vặt ngọt.
let's grab some snacks before we head to the park.
Chúng ta hãy lấy một ít đồ ăn vặt trước khi đến công viên.
they set up a snack bar at the school carnival.
Họ đã dựng một quầy bán đồ ăn vặt tại lễ hội trường học.
i'm trying to cut back on sugary snacks.
Tôi đang cố gắng giảm lượng đồ ăn vặt có đường.
the aroma of freshly baked snacks filled the air.
Mùi thơm của những món ăn vặt mới nướng lan tỏa khắp không khí.
grab snacks
ăn nhẹ
late-night snacks
ăn nhẹ đêm khuya
healthy snacks
ăn nhẹ lành mạnh
bring snacks
mang theo đồ ăn nhẹ
snacking time
thời gian ăn nhẹ
enjoy snacks
tận hưởng đồ ăn nhẹ
snack attack
cơn thèm ăn vặt
kids' snacks
đồ ăn nhẹ cho trẻ em
more snacks
thêm đồ ăn nhẹ
snack bar
quán ăn nhẹ
we bought some delicious snacks at the convenience store.
Chúng tôi đã mua một số đồ ăn vặt ngon tại cửa hàng tiện lợi.
the kids enjoyed sharing their favorite snacks with each other.
Những đứa trẻ thích chia sẻ những món ăn vặt yêu thích của chúng với nhau.
i'm craving salty snacks like potato chips and pretzels.
Tôi thèm những món ăn vặt mặn như khoai tây chiên và bánh quy giòn.
she packed healthy snacks for her afternoon hike.
Cô ấy đã chuẩn bị những món ăn vặt lành mạnh cho chuyến đi bộ đường dài buổi chiều của mình.
movie night isn't complete without popcorn and other snacks.
Đêm xem phim không trọn vẹn nếu thiếu bắp rang và các món ăn vặt khác.
he always keeps a bag of trail mix snacks in his backpack.
Anh ấy luôn để một túi đồ ăn vặt hỗn hợp trong ba lô của mình.
the vending machine offered a variety of sweet snacks.
Máy bán hàng tự động cung cấp nhiều loại đồ ăn vặt ngọt.
let's grab some snacks before we head to the park.
Chúng ta hãy lấy một ít đồ ăn vặt trước khi đến công viên.
they set up a snack bar at the school carnival.
Họ đã dựng một quầy bán đồ ăn vặt tại lễ hội trường học.
i'm trying to cut back on sugary snacks.
Tôi đang cố gắng giảm lượng đồ ăn vặt có đường.
the aroma of freshly baked snacks filled the air.
Mùi thơm của những món ăn vặt mới nướng lan tỏa khắp không khí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay