| so sánh hơn | cracklier |
crackly sound
tiếng kêu cót két
crackly texture
kết cấu cót két
They waited for 10 minutes until a crackly voice told them over the intercom that the tower had been hit.
Họ đã đợi trong 10 phút cho đến khi một giọng nói rè rè thông báo qua hệ thống liên lạc rằng tháp đã bị tấn công.
One of the game's key features was digitised speech, which sounds crackly like a real mission controller would.
Một trong những tính năng quan trọng của trò chơi là giọng nói được số hóa, nghe có vẻ crackly như một người điều khiển nhiệm vụ thực sự.
crackly sound
tiếng kêu cót két
crackly texture
kết cấu cót két
They waited for 10 minutes until a crackly voice told them over the intercom that the tower had been hit.
Họ đã đợi trong 10 phút cho đến khi một giọng nói rè rè thông báo qua hệ thống liên lạc rằng tháp đã bị tấn công.
One of the game's key features was digitised speech, which sounds crackly like a real mission controller would.
Một trong những tính năng quan trọng của trò chơi là giọng nói được số hóa, nghe có vẻ crackly như một người điều khiển nhiệm vụ thực sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay