cracklier sound
tiếng cót két hơn
getting cracklier
đang cót két hơn
cracklier than
cót két hơn so với
much cracklier
cót két hơn nhiều
cracklier now
cót két hơn bây giờ
so cracklier
cót két quá
cracklier signal
tín hiệu cót két hơn
cracklier reception
khả năng thu cót két hơn
cracklier atmosphere
không khí cót két hơn
cracklier static
tĩnh điện cót két hơn
the campfire had a cracklier, more inviting atmosphere than last night.
Ngọn lửa trại có một không khí kêu lục lạc, hấp dẫn hơn so với đêm qua.
we preferred the cracklier sound of the vinyl record to the digital music.
Chúng tôi thích âm thanh kêu lục lạc của đĩa than hơn nhạc số.
the radio signal was cracklier due to the approaching thunderstorm.
Tín hiệu radio bị kêu lục lạc hơn do sắp có bão.
the old fireplace produced a cracklier warmth than the new electric one.
Lò sưởi cũ tạo ra một sự ấm áp kêu lục lạc hơn so với lò điện mới.
the speaker's voice became cracklier as the battery faded.
Giọng nói của loa trở nên kêu lục lạc hơn khi pin yếu.
i like the cracklier texture of aged cheddar cheese.
Tôi thích kết cấu kêu lục lạc hơn của phô mai cheddar đã ủ lâu.
the walkie-talkie's connection was cracklier in the basement.
Kết nối của đài liên lạc bị kêu lục lạc hơn ở tầng hầm.
the static on the television was noticeably cracklier after the storm.
Tiếng ồn trên truyền hình trở nên kêu lục lạc đáng chú ý sau cơn bão.
the cracklier sound of the antique radio was charming.
Âm thanh kêu lục lạc của đài radio cổ là quyến rũ.
the microphone produced a cracklier sound when i moved closer.
Microphone phát ra âm thanh kêu lục lạc hơn khi tôi tiến lại gần.
the cracklier atmosphere of the pub made it feel cozy.
Không khí kêu lục lạc hơn của quán rượu khiến nó có cảm giác ấm cúng.
cracklier sound
tiếng cót két hơn
getting cracklier
đang cót két hơn
cracklier than
cót két hơn so với
much cracklier
cót két hơn nhiều
cracklier now
cót két hơn bây giờ
so cracklier
cót két quá
cracklier signal
tín hiệu cót két hơn
cracklier reception
khả năng thu cót két hơn
cracklier atmosphere
không khí cót két hơn
cracklier static
tĩnh điện cót két hơn
the campfire had a cracklier, more inviting atmosphere than last night.
Ngọn lửa trại có một không khí kêu lục lạc, hấp dẫn hơn so với đêm qua.
we preferred the cracklier sound of the vinyl record to the digital music.
Chúng tôi thích âm thanh kêu lục lạc của đĩa than hơn nhạc số.
the radio signal was cracklier due to the approaching thunderstorm.
Tín hiệu radio bị kêu lục lạc hơn do sắp có bão.
the old fireplace produced a cracklier warmth than the new electric one.
Lò sưởi cũ tạo ra một sự ấm áp kêu lục lạc hơn so với lò điện mới.
the speaker's voice became cracklier as the battery faded.
Giọng nói của loa trở nên kêu lục lạc hơn khi pin yếu.
i like the cracklier texture of aged cheddar cheese.
Tôi thích kết cấu kêu lục lạc hơn của phô mai cheddar đã ủ lâu.
the walkie-talkie's connection was cracklier in the basement.
Kết nối của đài liên lạc bị kêu lục lạc hơn ở tầng hầm.
the static on the television was noticeably cracklier after the storm.
Tiếng ồn trên truyền hình trở nên kêu lục lạc đáng chú ý sau cơn bão.
the cracklier sound of the antique radio was charming.
Âm thanh kêu lục lạc của đài radio cổ là quyến rũ.
the microphone produced a cracklier sound when i moved closer.
Microphone phát ra âm thanh kêu lục lạc hơn khi tôi tiến lại gần.
the cracklier atmosphere of the pub made it feel cozy.
Không khí kêu lục lạc hơn của quán rượu khiến nó có cảm giác ấm cúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay