cranks up
vặn lên
cranks out
vặn ra
cranks down
vặn xuống
cranks out tunes
vặn ra các giai điệu
cranks and levers
crank và đòn bẩy
cranks up volume
vặn tăng âm lượng
cranks on bike
vặn trên xe đạp
cranks and gears
crank và bánh răng
cranks for fun
vặn cho vui
cranks in motion
vặn trong chuyển động
he cranks the engine to start the car.
anh ta vặn bộ máy để khởi động xe.
she cranks up the volume on the radio.
cô ấy vặn tăng âm lượng trên radio.
the mechanic cranks the machine to fix it.
người sửa chữa máy móc vặn máy để sửa chữa nó.
he cranks out new designs every week.
anh ấy tạo ra các thiết kế mới mỗi tuần.
she cranks the handle to make ice cream.
cô ấy vặn tay cầm để làm kem.
the old man cranks the music box every day.
ông lão vặn hộp nhạc mỗi ngày.
he cranks the bike to gain speed.
anh ấy vặn chiếc xe đạp để tăng tốc.
she cranks out reports quickly at work.
cô ấy làm báo cáo nhanh chóng tại nơi làm việc.
the kids cranks the toy to make it move.
các bé vặn đồ chơi để nó di chuyển.
he cranks the winch to lift the heavy load.
anh ấy vặn tời để nâng vật nặng.
cranks up
vặn lên
cranks out
vặn ra
cranks down
vặn xuống
cranks out tunes
vặn ra các giai điệu
cranks and levers
crank và đòn bẩy
cranks up volume
vặn tăng âm lượng
cranks on bike
vặn trên xe đạp
cranks and gears
crank và bánh răng
cranks for fun
vặn cho vui
cranks in motion
vặn trong chuyển động
he cranks the engine to start the car.
anh ta vặn bộ máy để khởi động xe.
she cranks up the volume on the radio.
cô ấy vặn tăng âm lượng trên radio.
the mechanic cranks the machine to fix it.
người sửa chữa máy móc vặn máy để sửa chữa nó.
he cranks out new designs every week.
anh ấy tạo ra các thiết kế mới mỗi tuần.
she cranks the handle to make ice cream.
cô ấy vặn tay cầm để làm kem.
the old man cranks the music box every day.
ông lão vặn hộp nhạc mỗi ngày.
he cranks the bike to gain speed.
anh ấy vặn chiếc xe đạp để tăng tốc.
she cranks out reports quickly at work.
cô ấy làm báo cáo nhanh chóng tại nơi làm việc.
the kids cranks the toy to make it move.
các bé vặn đồ chơi để nó di chuyển.
he cranks the winch to lift the heavy load.
anh ấy vặn tời để nâng vật nặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay