nook and cranny
ngóc ngách
the party reached into every nook and cranny of people's lives.
bên đảng đã thâm nhập vào mọi ngóc ngách trong cuộc sống của mọi người.
the Party's tentacles reached into every nook and cranny of people's lives.
Những sợi dây chằng của Đảng đã thâm nhập vào mọi ngóc ngách trong cuộc sống của mọi người.
She knows every nook and cranny of the city, so she’s the perfect guide.
Cô ấy biết rõ mọi ngóc ngách của thành phố, vì vậy cô ấy là hướng dẫn viên hoàn hảo.
The unloading cranny was distributed primarily in the east precipice and wide noumenon with large aperture and long extension as well as largest destructibility.
Khu vực chứa hàng được phân phối chủ yếu ở khu vực phía đông, vách đá và hiện tượng rộng lớn với khẩu độ lớn và chiều dài lớn cũng như khả năng phá hủy lớn nhất.
She searched every cranny of the room for her missing earring.
Cô ấy tìm kiếm mọi ngóc ngách của căn phòng để tìm chiếc bông tai bị mất của mình.
The cat squeezed into the tiny cranny between the wall and the refrigerator.
Con mèo chui vào một khe hở nhỏ giữa tường và tủ lạnh.
He found a hidden cranny in the old library to read his book in peace.
Anh ấy tìm thấy một góc khuất ẩn mình trong thư viện cổ để đọc sách một cách bình yên.
The thief hid the stolen jewelry in a cranny in the attic.
Kẻ trộm đã giấu đồ trang sức bị đánh cắp trong một khe hở trên gác mái.
The old house was full of nooks and crannies, making it feel mysterious.
Ngôi nhà cổ tràn ngập những ngóc ngách, khiến nó trở nên bí ẩn.
She noticed a spider web in the cranny of the ceiling.
Cô ấy nhận thấy một mạng nhện trong một khe hở trên trần nhà.
The treasure was hidden in a secret cranny of the cave.
Kho báu được giấu trong một khe hở bí mật của hang động.
The old book was discovered in a dusty cranny of the antique shop.
Cuốn sách cổ được phát hiện trong một góc khuất phủi bụi của cửa hàng đồ cổ.
He found a cranny in the rock where he could sit and enjoy the view.
Anh ấy tìm thấy một khe hở trong đá nơi anh ấy có thể ngồi và tận hưởng khung cảnh.
The detective carefully examined every cranny of the crime scene for clues.
Thám tử đã cẩn thận kiểm tra mọi ngóc ngách của hiện trường vụ án để tìm manh mối.
nook and cranny
ngóc ngách
the party reached into every nook and cranny of people's lives.
bên đảng đã thâm nhập vào mọi ngóc ngách trong cuộc sống của mọi người.
the Party's tentacles reached into every nook and cranny of people's lives.
Những sợi dây chằng của Đảng đã thâm nhập vào mọi ngóc ngách trong cuộc sống của mọi người.
She knows every nook and cranny of the city, so she’s the perfect guide.
Cô ấy biết rõ mọi ngóc ngách của thành phố, vì vậy cô ấy là hướng dẫn viên hoàn hảo.
The unloading cranny was distributed primarily in the east precipice and wide noumenon with large aperture and long extension as well as largest destructibility.
Khu vực chứa hàng được phân phối chủ yếu ở khu vực phía đông, vách đá và hiện tượng rộng lớn với khẩu độ lớn và chiều dài lớn cũng như khả năng phá hủy lớn nhất.
She searched every cranny of the room for her missing earring.
Cô ấy tìm kiếm mọi ngóc ngách của căn phòng để tìm chiếc bông tai bị mất của mình.
The cat squeezed into the tiny cranny between the wall and the refrigerator.
Con mèo chui vào một khe hở nhỏ giữa tường và tủ lạnh.
He found a hidden cranny in the old library to read his book in peace.
Anh ấy tìm thấy một góc khuất ẩn mình trong thư viện cổ để đọc sách một cách bình yên.
The thief hid the stolen jewelry in a cranny in the attic.
Kẻ trộm đã giấu đồ trang sức bị đánh cắp trong một khe hở trên gác mái.
The old house was full of nooks and crannies, making it feel mysterious.
Ngôi nhà cổ tràn ngập những ngóc ngách, khiến nó trở nên bí ẩn.
She noticed a spider web in the cranny of the ceiling.
Cô ấy nhận thấy một mạng nhện trong một khe hở trên trần nhà.
The treasure was hidden in a secret cranny of the cave.
Kho báu được giấu trong một khe hở bí mật của hang động.
The old book was discovered in a dusty cranny of the antique shop.
Cuốn sách cổ được phát hiện trong một góc khuất phủi bụi của cửa hàng đồ cổ.
He found a cranny in the rock where he could sit and enjoy the view.
Anh ấy tìm thấy một khe hở trong đá nơi anh ấy có thể ngồi và tận hưởng khung cảnh.
The detective carefully examined every cranny of the crime scene for clues.
Thám tử đã cẩn thận kiểm tra mọi ngóc ngách của hiện trường vụ án để tìm manh mối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay