creaser

[Mỹ]/[ˈkriːsə]/
[Anh]/[ˈkriːsər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một công cụ dùng để tạo nếp gấp trên vải hoặc giấy; Người tạo nếp gấp trên vải hoặc giấy.
v. Làm tạo ra một nếp gấp trên một thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

paper creaser

Vietnamese_translation

creaser machine

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the creaser helped me create a perfect score on the test.

Chiếc máy tạo nếp đã giúp tôi đạt điểm hoàn hảo trong bài kiểm tra.

she used a creaser to fold the paper neatly.

Cô ấy đã dùng máy tạo nếp để gấp giấy một cách gọn gàng.

the cardstock creaser produced clean, sharp lines.

Máy tạo nếp cho giấy bìa cứng tạo ra những đường nét rõ ràng và sắc nét.

he bought a handheld creaser for his crafting projects.

Anh ấy mua một chiếc máy tạo nếp cầm tay cho các dự án thủ công của mình.

the creaser is essential for creating custom invitations.

Máy tạo nếp là công cụ cần thiết để tạo thiệp mời tùy chỉnh.

we used a heavy-duty creaser for the corrugated cardboard.

Chúng tôi đã sử dụng máy tạo nếp công nghiệp nặng cho tấm bìa sóng.

the creaser allowed for precise scoring of the material.

Máy tạo nếp cho phép đánh dấu vật liệu một cách chính xác.

she adjusted the creaser settings for the desired effect.

Cô ấy điều chỉnh cài đặt máy tạo nếp để đạt được hiệu ứng mong muốn.

the creaser made it easy to create decorative borders.

Máy tạo nếp giúp dễ dàng tạo ra các viền trang trí.

he carefully used the creaser to create a 3d effect.

Anh ấy cẩn thận sử dụng máy tạo nếp để tạo hiệu ứng 3D.

the creaser is a valuable tool for paper crafting.

Máy tạo nếp là một công cụ hữu ích cho việc làm thủ công giấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay