| số nhiều | credentials |
security credential
tín chỉ bảo mật
user credential
tín chỉ người dùng
credential verification
xác minh tín chỉ
credential management
quản lý tín chỉ
credential provider
nhà cung cấp tín chỉ
credential storage
lưu trữ tín chỉ
digital credential
tín chỉ kỹ thuật số
credential check
kiểm tra tín chỉ
credential update
cập nhật tín chỉ
credential system
hệ thống tín chỉ
she showed her credentials during the job interview.
Cô ấy đã cho thấy bằng cấp của mình trong quá trình phỏng vấn xin việc.
his credentials include a phd and several published papers.
Bằng cấp của anh ấy bao gồm bằng Tiến sĩ và một số bài báo đã xuất bản.
they are verifying the credentials of all applicants.
Họ đang xác minh bằng cấp của tất cả các ứng viên.
having good credentials can help you stand out.
Có bằng cấp tốt có thể giúp bạn nổi bật.
she has impressive credentials in the field of education.
Cô ấy có những bằng cấp ấn tượng trong lĩnh vực giáo dục.
make sure to include your credentials in the application.
Hãy chắc chắn bao gồm bằng cấp của bạn trong đơn đăng ký.
his credentials were checked before he was hired.
Bằng cấp của anh ấy đã được kiểm tra trước khi anh ấy được tuyển dụng.
she earned her credentials through hard work and dedication.
Cô ấy đã có được bằng cấp của mình thông qua sự chăm chỉ và tận tâm.
many employers look for specific credentials in candidates.
Nhiều nhà tuyển dụng tìm kiếm những bằng cấp cụ thể ở các ứng viên.
his credentials as a consultant are well-respected.
Bằng cấp của anh ấy với tư cách là một cố vấn được đánh giá cao.
security credential
tín chỉ bảo mật
user credential
tín chỉ người dùng
credential verification
xác minh tín chỉ
credential management
quản lý tín chỉ
credential provider
nhà cung cấp tín chỉ
credential storage
lưu trữ tín chỉ
digital credential
tín chỉ kỹ thuật số
credential check
kiểm tra tín chỉ
credential update
cập nhật tín chỉ
credential system
hệ thống tín chỉ
she showed her credentials during the job interview.
Cô ấy đã cho thấy bằng cấp của mình trong quá trình phỏng vấn xin việc.
his credentials include a phd and several published papers.
Bằng cấp của anh ấy bao gồm bằng Tiến sĩ và một số bài báo đã xuất bản.
they are verifying the credentials of all applicants.
Họ đang xác minh bằng cấp của tất cả các ứng viên.
having good credentials can help you stand out.
Có bằng cấp tốt có thể giúp bạn nổi bật.
she has impressive credentials in the field of education.
Cô ấy có những bằng cấp ấn tượng trong lĩnh vực giáo dục.
make sure to include your credentials in the application.
Hãy chắc chắn bao gồm bằng cấp của bạn trong đơn đăng ký.
his credentials were checked before he was hired.
Bằng cấp của anh ấy đã được kiểm tra trước khi anh ấy được tuyển dụng.
she earned her credentials through hard work and dedication.
Cô ấy đã có được bằng cấp của mình thông qua sự chăm chỉ và tận tâm.
many employers look for specific credentials in candidates.
Nhiều nhà tuyển dụng tìm kiếm những bằng cấp cụ thể ở các ứng viên.
his credentials as a consultant are well-respected.
Bằng cấp của anh ấy với tư cách là một cố vấn được đánh giá cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay