credited with success
được ghi nhận là thành công
credited to him
được ghi nhận là của anh ấy
credited account
tài khoản được ghi nhận
credited previously
đã được ghi nhận trước đó
credited significantly
được ghi nhận đáng kể
credited source
nguồn được ghi nhận
credited amount
số tiền được ghi nhận
credited fully
được ghi nhận đầy đủ
credited actions
hành động được ghi nhận
credited widely
được ghi nhận rộng rãi
the journalist was credited with breaking the story first.
Nhà báo được công nhận là người đã đưa tin đầu tiên.
the team's success is largely credited to the coach's strategy.
Thành công của đội phần lớn được công nhận là nhờ chiến lược của huấn luyện viên.
the invention is credited to a young engineer at the company.
Phát minh được công nhận là của một kỹ sư trẻ tại công ty.
the actor was rightfully credited for his outstanding performance.
Diễn viên đã được công nhận một cách chính đáng cho màn trình diễn xuất sắc của anh ấy.
the bank credited my account with the deposit yesterday.
Ngân hàng đã ghi có khoản tiền gửi vào tài khoản của tôi vào ngày hôm qua.
the artist was credited with reviving the traditional art form.
Nghệ sĩ được công nhận là người đã hồi sinh loại hình nghệ thuật truyền thống.
the company credited the increase in sales to the new marketing campaign.
Công ty đã công nhận sự gia tăng doanh số bán hàng là nhờ chiến dịch marketing mới.
the scientist was credited with discovering a new element.
Nhà khoa học được công nhận là người đã phát hiện ra một nguyên tố mới.
the museum credited the donor for their generous contribution.
Bảo tàng đã công nhận sự đóng góp hào phóng của nhà tài trợ.
the software developer was credited with fixing the critical bug.
Nhà phát triển phần mềm đã được công nhận là người đã sửa lỗi nghiêm trọng.
the project was credited to the collaborative efforts of several departments.
Dự án được công nhận là nhờ nỗ lực hợp tác của nhiều phòng ban.
the film was credited with popularizing a new musical style.
Bộ phim được công nhận là người đã phổ biến một phong cách âm nhạc mới.
credited with success
được ghi nhận là thành công
credited to him
được ghi nhận là của anh ấy
credited account
tài khoản được ghi nhận
credited previously
đã được ghi nhận trước đó
credited significantly
được ghi nhận đáng kể
credited source
nguồn được ghi nhận
credited amount
số tiền được ghi nhận
credited fully
được ghi nhận đầy đủ
credited actions
hành động được ghi nhận
credited widely
được ghi nhận rộng rãi
the journalist was credited with breaking the story first.
Nhà báo được công nhận là người đã đưa tin đầu tiên.
the team's success is largely credited to the coach's strategy.
Thành công của đội phần lớn được công nhận là nhờ chiến lược của huấn luyện viên.
the invention is credited to a young engineer at the company.
Phát minh được công nhận là của một kỹ sư trẻ tại công ty.
the actor was rightfully credited for his outstanding performance.
Diễn viên đã được công nhận một cách chính đáng cho màn trình diễn xuất sắc của anh ấy.
the bank credited my account with the deposit yesterday.
Ngân hàng đã ghi có khoản tiền gửi vào tài khoản của tôi vào ngày hôm qua.
the artist was credited with reviving the traditional art form.
Nghệ sĩ được công nhận là người đã hồi sinh loại hình nghệ thuật truyền thống.
the company credited the increase in sales to the new marketing campaign.
Công ty đã công nhận sự gia tăng doanh số bán hàng là nhờ chiến dịch marketing mới.
the scientist was credited with discovering a new element.
Nhà khoa học được công nhận là người đã phát hiện ra một nguyên tố mới.
the museum credited the donor for their generous contribution.
Bảo tàng đã công nhận sự đóng góp hào phóng của nhà tài trợ.
the software developer was credited with fixing the critical bug.
Nhà phát triển phần mềm đã được công nhận là người đã sửa lỗi nghiêm trọng.
the project was credited to the collaborative efforts of several departments.
Dự án được công nhận là nhờ nỗ lực hợp tác của nhiều phòng ban.
the film was credited with popularizing a new musical style.
Bộ phim được công nhận là người đã phổ biến một phong cách âm nhạc mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay