crochet

[Mỹ]/'krəʊʃeɪ/
[Anh]/kro'ʃe/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghệ thuật tạo ra vải bằng cách liên kết các vòng sợi chỉ bằng cách sử dụng móc len
vt. tạo ra vải bằng cách liên kết các vòng sợi chỉ bằng cách sử dụng móc len
vi. tạo ra vải bằng cách liên kết các vòng sợi chỉ bằng cách sử dụng móc len
Các dạng của từ
thì quá khứcrocheted
hiện tại phân từcrocheting
quá khứ phân từcrocheted
ngôi thứ ba số ítcrochets
số nhiềucrochets

Cụm từ & Cách kết hợp

crochet hook

móc móc len

crochet pattern

mẫu móc len

crochet yarn

len móc

crochet stitches

các mũi móc len

crochet project

dự án móc len

crochet technique

kỹ thuật móc len

crochet machine

máy móc len

Câu ví dụ

the crocheted edging of the cloth.

việc viền đan bằng kim móc của vải.

crochet garments are in vogue this season.

quần áo đan bằng kim móc đang rất thịnh hành mùa này.

she had crocheted the shawl herself.

cô ấy đã tự đan khăn choàng bằng kim móc.

Can you show me some hand crochet article, please?

Bạn có thể cho tôi xem một số đồ thủ công đan bằng kim móc được không?

The crafts teacher is skillful in knitting, crocheting, embroidery, and the use of the hand loom.

Giáo viên thủ công rất khéo tay trong việc đan, đan bằng kim móc, thêu thùa và sử dụng khung dệt thủ công.

something made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers.

một thứ gì đó được làm bằng cách dệt, giặt, đan hoặc đan bằng kim móc sợi tự nhiên hoặc sợi tổng hợp.

Info:Our supplied cotton yarns are excellent for crocheting or knitting cotton fabric that are used exten ......

Thông tin: Xơ cotton mà chúng tôi cung cấp rất tuyệt vời để đan bằng kim móc hoặc đan vải cotton được sử dụng rộng rãi ......

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay