| số nhiều | crocodilians |
crocodilian species
loài cá sấu
crocodilian habitat
môi trường sống của cá sấu
crocodilian behavior
hành vi của cá sấu
crocodilian teeth
răng của cá sấu
crocodilian eyes
mắt của cá sấu
crocodilian skin
da của cá sấu
crocodilian family
gia đình cá sấu
crocodilian evolution
sự tiến hóa của cá sấu
crocodilian fossils
fossil cá sấu
crocodilian diet
chế độ ăn của cá sấu
crocodilian species are often found in tropical regions.
Các loài cá sấu thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
the crocodilian's powerful jaws can crush bones.
Hàm răng mạnh mẽ của cá sấu có thể nghiền nát xương.
many crocodilian species are endangered due to habitat loss.
Nhiều loài cá sấu đang bị đe dọa bởi sự mất mát môi trường sống.
researchers study crocodilian behavior to understand their ecology.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của cá sấu để hiểu rõ hơn về sinh thái của chúng.
crocodilian skin is highly valued in the fashion industry.
Da cá sấu được đánh giá cao trong ngành công nghiệp thời trang.
some people keep crocodilian pets, but they require special care.
Một số người nuôi cá sấu làm thú cưng, nhưng chúng đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.
crocodilian fossils provide insight into prehistoric life.
Fossil cá sấu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống tiền sử.
in the wild, crocodilian mothers are protective of their young.
Trong tự nhiên, cá sấu mẹ rất bảo vệ con non.
the crocodilian's unique adaptations allow it to thrive in water.
Những thích nghi độc đáo của cá sấu cho phép chúng phát triển mạnh trong nước.
crocodilian populations are monitored for conservation efforts.
Dân số cá sấu được theo dõi cho các nỗ lực bảo tồn.
crocodilian species
loài cá sấu
crocodilian habitat
môi trường sống của cá sấu
crocodilian behavior
hành vi của cá sấu
crocodilian teeth
răng của cá sấu
crocodilian eyes
mắt của cá sấu
crocodilian skin
da của cá sấu
crocodilian family
gia đình cá sấu
crocodilian evolution
sự tiến hóa của cá sấu
crocodilian fossils
fossil cá sấu
crocodilian diet
chế độ ăn của cá sấu
crocodilian species are often found in tropical regions.
Các loài cá sấu thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
the crocodilian's powerful jaws can crush bones.
Hàm răng mạnh mẽ của cá sấu có thể nghiền nát xương.
many crocodilian species are endangered due to habitat loss.
Nhiều loài cá sấu đang bị đe dọa bởi sự mất mát môi trường sống.
researchers study crocodilian behavior to understand their ecology.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của cá sấu để hiểu rõ hơn về sinh thái của chúng.
crocodilian skin is highly valued in the fashion industry.
Da cá sấu được đánh giá cao trong ngành công nghiệp thời trang.
some people keep crocodilian pets, but they require special care.
Một số người nuôi cá sấu làm thú cưng, nhưng chúng đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.
crocodilian fossils provide insight into prehistoric life.
Fossil cá sấu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống tiền sử.
in the wild, crocodilian mothers are protective of their young.
Trong tự nhiên, cá sấu mẹ rất bảo vệ con non.
the crocodilian's unique adaptations allow it to thrive in water.
Những thích nghi độc đáo của cá sấu cho phép chúng phát triển mạnh trong nước.
crocodilian populations are monitored for conservation efforts.
Dân số cá sấu được theo dõi cho các nỗ lực bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay