| số nhiều | crookednesses |
moral crookedness
độ lệch lạc về đạo đức
crookedness in politics
sự gian lận trong chính trị
crookedness of character
tính cách gian xảo
crookedness revealed
sự gian lận bị phơi bày
crookedness and deceit
gian lận và lừa dối
crookedness in business
gian lận trong kinh doanh
expose crookedness
phơi bày sự gian lận
detect crookedness
phát hiện sự gian lận
crookedness in society
sự gian lận trong xã hội
overcome crookedness
vượt qua sự gian lận
his crookedness was evident in his dealings with others.
Sự gian xảo của anh ấy đã thể hiện rõ ràng trong cách anh ấy đối xử với người khác.
the crookedness of the path made it difficult to walk.
Độ quanh co của con đường khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
she could not ignore the crookedness in his smile.
Cô ấy không thể bỏ qua sự gian xảo trong nụ cười của anh ấy.
his crookedness in business led to many complaints.
Sự gian xảo của anh ấy trong kinh doanh đã dẫn đến nhiều khiếu nại.
they discussed the crookedness of the political system.
Họ đã thảo luận về sự gian lận trong hệ thống chính trị.
the artist captured the crookedness of the old trees beautifully.
Nghệ sĩ đã thể hiện vẻ ngoằn ngoèo của những cái cây cổ một cách tuyệt đẹp.
her crookedness in judgment caused a rift in the team.
Sự đánh giá sai lầm của cô ấy đã gây ra rạn nứt trong đội.
he was known for his crookedness in financial matters.
Anh ấy nổi tiếng vì sự gian xảo của mình trong các vấn đề tài chính.
the crookedness of the fence made the yard look unkempt.
Độ cong của hàng rào khiến sân trông lộn xộn.
there was a crookedness in his character that others found off-putting.
Có một sự gian xảo trong tính cách của anh ấy mà người khác thấy khó chịu.
moral crookedness
độ lệch lạc về đạo đức
crookedness in politics
sự gian lận trong chính trị
crookedness of character
tính cách gian xảo
crookedness revealed
sự gian lận bị phơi bày
crookedness and deceit
gian lận và lừa dối
crookedness in business
gian lận trong kinh doanh
expose crookedness
phơi bày sự gian lận
detect crookedness
phát hiện sự gian lận
crookedness in society
sự gian lận trong xã hội
overcome crookedness
vượt qua sự gian lận
his crookedness was evident in his dealings with others.
Sự gian xảo của anh ấy đã thể hiện rõ ràng trong cách anh ấy đối xử với người khác.
the crookedness of the path made it difficult to walk.
Độ quanh co của con đường khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
she could not ignore the crookedness in his smile.
Cô ấy không thể bỏ qua sự gian xảo trong nụ cười của anh ấy.
his crookedness in business led to many complaints.
Sự gian xảo của anh ấy trong kinh doanh đã dẫn đến nhiều khiếu nại.
they discussed the crookedness of the political system.
Họ đã thảo luận về sự gian lận trong hệ thống chính trị.
the artist captured the crookedness of the old trees beautifully.
Nghệ sĩ đã thể hiện vẻ ngoằn ngoèo của những cái cây cổ một cách tuyệt đẹp.
her crookedness in judgment caused a rift in the team.
Sự đánh giá sai lầm của cô ấy đã gây ra rạn nứt trong đội.
he was known for his crookedness in financial matters.
Anh ấy nổi tiếng vì sự gian xảo của mình trong các vấn đề tài chính.
the crookedness of the fence made the yard look unkempt.
Độ cong của hàng rào khiến sân trông lộn xộn.
there was a crookedness in his character that others found off-putting.
Có một sự gian xảo trong tính cách của anh ấy mà người khác thấy khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay