perversity

[Mỹ]/pə'vɜːsɪtɪ/
[Anh]/pɚˈvə..sɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành vi bướng bỉnh và cố chấp; một khuynh hướng hướng tới việc trái ngược và không vâng lời.
Word Forms
số nhiềuperversities

Câu ví dụ

She’s marrying him out of sheer perversity.

Cô ấy kết hôn với anh ta chỉ vì sự biến thái thuần túy.

The movie explores the depths of human perversity.

Bộ phim khám phá những vực sâu của sự biến thái của con người.

His perversity knows no bounds.

Sự biến thái của anh ta không có giới hạn.

She was intrigued by the perversity of his actions.

Cô ấy bị thu hút bởi sự biến thái trong hành động của anh ta.

The criminal's perversity shocked the community.

Sự biến thái của tên tội phạm đã gây sốc cho cộng đồng.

He enjoys the perversity of pushing boundaries.

Anh ta thích thú với sự biến thái của việc vượt qua giới hạn.

The novel delves into the darkness of human perversity.

Cuốn tiểu thuyết đi sâu vào bóng tối của sự biến thái của con người.

Her perversity led her down a dangerous path.

Sự biến thái của cô ấy đã dẫn cô xuống một con đường nguy hiểm.

The artist's work is a reflection of societal perversity.

Tác phẩm của nghệ sĩ là sự phản ánh của sự biến thái xã hội.

He was drawn to the perversity of the forbidden.

Anh ta bị thu hút bởi sự biến thái của những điều bị cấm.

The play highlights the perversity of human nature.

Vở kịch làm nổi bật sự biến thái của bản chất con người.

Ví dụ thực tế

Policymakers ought to be seeking to end these perversities in two ways.

Các nhà hoạch định chính sách nên tìm cách chấm dứt những nghịch lý này theo hai cách.

Nguồn: The Economist - Comprehensive

Perversity is part and parcel of comedy.

Sự chống đối là một phần không thể thiếu của hài kịch.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

In the right hands, perversity is such a source of joy.

Trong tay người phù hợp, sự chống đối là một nguồn vui lớn.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

The second lesson of perversity has to do with our everyday lives.

Bài học thứ hai về sự chống đối liên quan đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

She combined a masculine intelligence with a feminine perversity, and the novels she wrote were original and disconcerting.

Cô ấy kết hợp trí thông minh nam tính với sự chống đối nữ tính, và các tiểu thuyết cô ấy viết mang tính nguyên bản và gây khó chịu.

Nguồn: The Moon and Sixpence (Condensed Version)

Now a lot of perversity makes the world worse.

Bây giờ, rất nhiều sự chống đối khiến thế giới trở nên tồi tệ hơn.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

But I think we've seen a little bit that perversity could be funny.

Nhưng tôi nghĩ chúng ta đã thấy một chút rằng sự chống đối có thể hài hước.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

This, to me, is a perversity of our legal system.

Theo tôi, đây là một nghịch lý của hệ thống pháp luật của chúng ta.

Nguồn: The Practice Season 7

I think there are two lessons from the study of perversity.

Tôi nghĩ có hai bài học từ việc nghiên cứu về sự chống đối.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

The perversity of that speaks for itself.

Sự chống đối của điều đó tự nói lên tất cả.

Nguồn: The Practice Season 7

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay