cross-cultural

[Mỹ]/ˌkrɒsˈkʌltʃərəl/
[Anh]/ˌkrɔːsˈkʌltʃərəl/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc bao gồm hơn một nền văn hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

cross-cultural understanding

sự hiểu biết đa văn hóa

cross-cultural communication

giao tiếp liên văn hóa

cross-cultural training

đào tạo đa văn hóa

cross-cultural issues

các vấn đề đa văn hóa

cross-cultural sensitivity

sự nhạy cảm đa văn hóa

cross-cultural differences

sự khác biệt đa văn hóa

cross-cultural context

bối cảnh đa văn hóa

cross-cultural exchange

trao đổi văn hóa

cross-cultural perspective

quan điểm đa văn hóa

cross-cultural awareness

nhận thức đa văn hóa

Câu ví dụ

understanding cross-cultural communication is vital for global business.

Hiểu về giao tiếp đa văn hóa là rất quan trọng đối với kinh doanh toàn cầu.

the project required extensive cross-cultural research and analysis.

Dự án đòi hỏi nghiên cứu và phân tích đa văn hóa rộng lớn.

we need to be sensitive to cross-cultural differences in our marketing campaigns.

Chúng ta cần nhạy cảm với những khác biệt văn hóa trong các chiến dịch marketing của mình.

cross-cultural training can improve teamwork in international organizations.

Đào tạo đa văn hóa có thể cải thiện tinh thần đồng đội trong các tổ chức quốc tế.

the company emphasized cross-cultural awareness among its employees.

Công ty nhấn mạnh sự hiểu biết về văn hóa giữa các nhân viên.

this study examines cross-cultural perspectives on leadership styles.

Nghiên cứu này xem xét các quan điểm đa văn hóa về các phong cách lãnh đạo.

effective cross-cultural negotiation requires patience and understanding.

Đàm phán đa văn hóa hiệu quả đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.

the museum featured exhibits exploring cross-cultural artistic traditions.

Nhà bảo tàng trưng bày các triển lãm khám phá các truyền thống nghệ thuật đa văn hóa.

a cross-cultural approach is essential for addressing global challenges.

Một cách tiếp cận đa văn hóa là điều cần thiết để giải quyết các thách thức toàn cầu.

the conference focused on cross-cultural collaboration in scientific research.

Hội nghị tập trung vào sự hợp tác đa văn hóa trong nghiên cứu khoa học.

we aim to foster a more inclusive and cross-cultural work environment.

Chúng tôi hướng tới xây dựng một môi trường làm việc hòa nhập và đa văn hóa hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay