monocultural

[Mỹ]/ˌmɒnəˈkʌltʃərəl/
[Anh]/ˌmɑːnəˈkʌltʃərəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. (có) một nền văn hóa duy nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

monocultural society

xã hội đơn văn hóa

monocultural perspective

quan điểm đơn văn hóa

monocultural environment

môi trường đơn văn hóa

monocultural approach

phương pháp đơn văn hóa

monocultural identity

bản sắc đơn văn hóa

monocultural values

giá trị đơn văn hóa

monocultural mindset

tư duy đơn văn hóa

monocultural influence

ảnh hưởng đơn văn hóa

monocultural education

giáo dục đơn văn hóa

monocultural tradition

truyền thống đơn văn hóa

Câu ví dụ

the community is largely monocultural, with little diversity in its traditions.

cộng đồng phần lớn là đơn văn hóa, với ít sự đa dạng trong các truyền thống của nó.

many argue that a monocultural society limits creativity and innovation.

nhiều người cho rằng một xã hội đơn văn hóa hạn chế sự sáng tạo và đổi mới.

monocultural education systems may fail to prepare students for a globalized world.

các hệ thống giáo dục đơn văn hóa có thể không chuẩn bị cho học sinh cho một thế giới toàn cầu hóa.

in a monocultural environment, individuals may struggle to understand different perspectives.

trong một môi trường đơn văn hóa, các cá nhân có thể gặp khó khăn trong việc hiểu những quan điểm khác nhau.

monocultural societies often face challenges in adapting to change.

các xã hội đơn văn hóa thường gặp phải những thách thức trong việc thích ứng với sự thay đổi.

the rise of monoculturalism can lead to social tensions and conflicts.

sự trỗi dậy của chủ nghĩa đơn văn hóa có thể dẫn đến căng thẳng và xung đột xã hội.

some regions promote monocultural agriculture, which can harm biodiversity.

một số khu vực thúc đẩy nông nghiệp đơn văn hóa, điều này có thể gây hại cho đa dạng sinh học.

monocultural practices in tourism can diminish the authenticity of local cultures.

các hoạt động đơn văn hóa trong du lịch có thể làm giảm tính xác thực của các nền văn hóa địa phương.

efforts to combat monoculturalism often focus on promoting multiculturalism.

các nỗ lực chống lại chủ nghĩa đơn văn hóa thường tập trung vào việc thúc đẩy đa văn hóa.

critics of monocultural policies argue that they stifle individual expression.

các nhà phê bình các chính sách đơn văn hóa cho rằng chúng kìm hãm sự thể hiện cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay