cross-pollinator

[Mỹ]/[ˈkrɒs ˈpɒlɪneɪtə]/
[Anh]/[ˈkrɒs ˈpɒlɪˌneɪtər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài động vật, đặc biệt là chim hoặc côn trùng, mang phấn hoa từ hoa này sang hoa khác; Một người giúp trao đổi ý tưởng hoặc ảnh hưởng giữa các nhóm hoặc lĩnh vực khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

cross-pollinator role

vai trò kết nối chéo

a cross-pollinator

một người kết nối chéo

be a cross-pollinator

trở thành người kết nối chéo

cross-pollinator network

mạng lưới kết nối chéo

cross-pollinator effect

tác động kết nối chéo

cross-pollinator team

đội ngũ kết nối chéo

cross-pollinator strategy

chiến lược kết nối chéo

cross-pollinator environment

môi trường kết nối chéo

cross-pollinator opportunities

cơ hội kết nối chéo

Câu ví dụ

the cross-pollinator diligently moved between blossoms, ensuring genetic diversity.

Loài thụ phấn chéo cẩn thận di chuyển giữa các bông hoa, đảm bảo sự đa dạng di truyền.

we hired a skilled cross-pollinator to improve our marketing strategies.

Chúng tôi thuê một chuyên gia thụ phấn chéo để cải thiện chiến lược marketing của mình.

the bee is a vital cross-pollinator for many flowering plants.

Ong là loài thụ phấn chéo quan trọng đối với nhiều loài thực vật có hoa.

a good cross-pollinator can bring fresh perspectives to the team.

Một loài thụ phấn chéo tốt có thể mang lại những góc nhìn mới mẻ cho đội nhóm.

the cross-pollinator’s work is essential for crop production worldwide.

Công việc của loài thụ phấn chéo là rất quan trọng đối với sản xuất nông nghiệp trên toàn thế giới.

we sought a cross-pollinator with experience in different industries.

Chúng tôi tìm kiếm một loài thụ phấn chéo có kinh nghiệm trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

the cross-pollinator shared valuable insights during the brainstorming session.

Loài thụ phấn chéo đã chia sẻ những hiểu biết quý giá trong buổi họp thảo luận ý tưởng.

protecting cross-pollinators is crucial for maintaining ecosystem health.

Bảo vệ các loài thụ phấn chéo là rất quan trọng để duy trì sức khỏe của hệ sinh thái.

the cross-pollinator’s innovative ideas sparked a new product line.

Các ý tưởng sáng tạo của loài thụ phấn chéo đã thúc đẩy ra đời một dòng sản phẩm mới.

we value the cross-pollinator’s ability to connect disparate teams.

Chúng tôi trân trọng khả năng của loài thụ phấn chéo trong việc kết nối các nhóm khác nhau.

the cross-pollinator’s network proved invaluable for our expansion plans.

Mạng lưới của loài thụ phấn chéo đã chứng minh là vô cùng hữu ích cho kế hoạch mở rộng của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay