cross-species transmission
truyền chéo loài
cross-species interaction
tương tác chéo loài
cross-species barriers
rào cản chéo loài
cross-species disease
bệnh chéo loài
cross-species communication
giao tiếp chéo loài
cross-species study
nghiên cứu chéo loài
cross-species spillover
lây lan chéo loài
cross-species contact
tiếp xúc chéo loài
cross-species risk
rủi ro chéo loài
cross-species jump
chuyển đổi chéo loài
the study investigated cross-species transmission of the virus.
Nghiên cứu đã điều tra việc lây truyền chéo loài của virus.
cross-species comparisons revealed striking similarities in brain structure.
Các so sánh chéo loài đã tiết lộ những điểm tương đồng đáng ngạc nhiên về cấu trúc não.
there's growing concern about cross-species disease outbreaks.
Đang có sự lo ngại ngày càng tăng về các dịch bệnh bùng phát chéo loài.
the researchers conducted cross-species genetic analysis.
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích di truyền chéo loài.
understanding cross-species communication is crucial for conservation.
Hiểu về giao tiếp chéo loài là rất quan trọng cho công tác bảo tồn.
the documentary highlighted fascinating cross-species interactions in the rainforest.
Phim tài liệu đã nhấn mạnh những tương tác chéo loài thú vị trong rừng mưa.
cross-species adoption can provide emotional support for both animals.
Việc nhận nuôi chéo loài có thể cung cấp sự hỗ trợ cảm xúc cho cả hai loài động vật.
the team explored cross-species evolutionary pathways.
Đội ngũ đã khám phá các con đường tiến hóa chéo loài.
cross-species collaboration is essential for solving global challenges.
Hợp tác chéo loài là cần thiết để giải quyết các thách thức toàn cầu.
the ethical implications of cross-species research are complex.
Các hệ lụy đạo đức của nghiên cứu chéo loài là phức tạp.
we observed unique cross-species social behaviors in the wild.
Chúng tôi đã quan sát các hành vi xã hội độc đáo chéo loài trong tự nhiên.
cross-species transmission
truyền chéo loài
cross-species interaction
tương tác chéo loài
cross-species barriers
rào cản chéo loài
cross-species disease
bệnh chéo loài
cross-species communication
giao tiếp chéo loài
cross-species study
nghiên cứu chéo loài
cross-species spillover
lây lan chéo loài
cross-species contact
tiếp xúc chéo loài
cross-species risk
rủi ro chéo loài
cross-species jump
chuyển đổi chéo loài
the study investigated cross-species transmission of the virus.
Nghiên cứu đã điều tra việc lây truyền chéo loài của virus.
cross-species comparisons revealed striking similarities in brain structure.
Các so sánh chéo loài đã tiết lộ những điểm tương đồng đáng ngạc nhiên về cấu trúc não.
there's growing concern about cross-species disease outbreaks.
Đang có sự lo ngại ngày càng tăng về các dịch bệnh bùng phát chéo loài.
the researchers conducted cross-species genetic analysis.
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích di truyền chéo loài.
understanding cross-species communication is crucial for conservation.
Hiểu về giao tiếp chéo loài là rất quan trọng cho công tác bảo tồn.
the documentary highlighted fascinating cross-species interactions in the rainforest.
Phim tài liệu đã nhấn mạnh những tương tác chéo loài thú vị trong rừng mưa.
cross-species adoption can provide emotional support for both animals.
Việc nhận nuôi chéo loài có thể cung cấp sự hỗ trợ cảm xúc cho cả hai loài động vật.
the team explored cross-species evolutionary pathways.
Đội ngũ đã khám phá các con đường tiến hóa chéo loài.
cross-species collaboration is essential for solving global challenges.
Hợp tác chéo loài là cần thiết để giải quyết các thách thức toàn cầu.
the ethical implications of cross-species research are complex.
Các hệ lụy đạo đức của nghiên cứu chéo loài là phức tạp.
we observed unique cross-species social behaviors in the wild.
Chúng tôi đã quan sát các hành vi xã hội độc đáo chéo loài trong tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay