crosspatches galore
vô số bản vá chéo
crosspatches everywhere
bản vá chéo ở khắp nơi
crosspatches abound
bản vá chéo tràn ngập
crosspatches in use
bản vá chéo đang được sử dụng
crosspatches applied
bản vá chéo đã được áp dụng
crosspatches needed
cần bản vá chéo
crosspatches available
bản vá chéo có sẵn
crosspatches fixed
bản vá chéo đã được sửa chữa
crosspatches checked
bản vá chéo đã được kiểm tra
crosspatches removed
bản vá chéo đã được tháo bỏ
crosspatches can often be found in historical gardens.
Các miếng vá chéo thường có thể được tìm thấy trong các khu vườn lịch sử.
she used crosspatches to create a unique quilt design.
Cô ấy đã sử dụng các miếng vá chéo để tạo ra một thiết kế chăn độc đáo.
crosspatches are a popular choice among textile artists.
Các miếng vá chéo là một lựa chọn phổ biến trong số các nghệ sĩ dệt may.
the crosspatches added texture to the fabric.
Các miếng vá chéo đã thêm kết cấu cho vải.
he learned to sew crosspatches during his craft class.
Anh ấy đã học cách may các miếng vá chéo trong lớp học thủ công của mình.
crosspatches can enhance the visual appeal of any project.
Các miếng vá chéo có thể nâng cao tính thẩm mỹ của bất kỳ dự án nào.
using crosspatches can make a simple design more interesting.
Sử dụng các miếng vá chéo có thể làm cho một thiết kế đơn giản trở nên thú vị hơn.
she prefers crosspatches over solid colors for her work.
Cô ấy thích các miếng vá chéo hơn màu trơn cho công việc của mình.
crosspatches can be used in various crafting techniques.
Các miếng vá chéo có thể được sử dụng trong các kỹ thuật chế tác khác nhau.
the artist incorporated crosspatches into her latest creation.
Nghệ sĩ đã kết hợp các miếng vá chéo vào sáng tạo mới nhất của mình.
crosspatches galore
vô số bản vá chéo
crosspatches everywhere
bản vá chéo ở khắp nơi
crosspatches abound
bản vá chéo tràn ngập
crosspatches in use
bản vá chéo đang được sử dụng
crosspatches applied
bản vá chéo đã được áp dụng
crosspatches needed
cần bản vá chéo
crosspatches available
bản vá chéo có sẵn
crosspatches fixed
bản vá chéo đã được sửa chữa
crosspatches checked
bản vá chéo đã được kiểm tra
crosspatches removed
bản vá chéo đã được tháo bỏ
crosspatches can often be found in historical gardens.
Các miếng vá chéo thường có thể được tìm thấy trong các khu vườn lịch sử.
she used crosspatches to create a unique quilt design.
Cô ấy đã sử dụng các miếng vá chéo để tạo ra một thiết kế chăn độc đáo.
crosspatches are a popular choice among textile artists.
Các miếng vá chéo là một lựa chọn phổ biến trong số các nghệ sĩ dệt may.
the crosspatches added texture to the fabric.
Các miếng vá chéo đã thêm kết cấu cho vải.
he learned to sew crosspatches during his craft class.
Anh ấy đã học cách may các miếng vá chéo trong lớp học thủ công của mình.
crosspatches can enhance the visual appeal of any project.
Các miếng vá chéo có thể nâng cao tính thẩm mỹ của bất kỳ dự án nào.
using crosspatches can make a simple design more interesting.
Sử dụng các miếng vá chéo có thể làm cho một thiết kế đơn giản trở nên thú vị hơn.
she prefers crosspatches over solid colors for her work.
Cô ấy thích các miếng vá chéo hơn màu trơn cho công việc của mình.
crosspatches can be used in various crafting techniques.
Các miếng vá chéo có thể được sử dụng trong các kỹ thuật chế tác khác nhau.
the artist incorporated crosspatches into her latest creation.
Nghệ sĩ đã kết hợp các miếng vá chéo vào sáng tạo mới nhất của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay