mendings

[Mỹ]/[ˈmɛndɪŋz]/
[Anh]/[ˈmɛndɪŋz]/

Dịch

n. Hành động sửa chữa thứ gì đó; việc sửa chữa; Những thứ đã được sửa chữa.

Cụm từ & Cách kết hợp

doing mendings

Việc sửa chữa

minor mendings

Sửa chữa nhỏ

making mendings

Đang sửa chữa

after mendings

Sau khi sửa chữa

urgent mendings

Sửa chữa khẩn cấp

extensive mendings

Sửa chữa rộng rãi

preventing mendings

Ngăn ngừa sửa chữa

need mendings

Cần sửa chữa

daily mendings

Sửa chữa hàng ngày

future mendings

Sửa chữa tương lai

Câu ví dụ

the car's bodywork required extensive mendings after the accident.

Thân xe cần nhiều sửa chữa sau tai nạn.

regular mendings of the fence keep it secure.

Sửa chữa định kỳ hàng rào giúp nó an toàn.

the tailor made several mendings to the suit before i picked it up.

Thợ may đã thực hiện nhiều sửa chữa cho bộ suit trước khi tôi lấy nó.

careful mendings can restore the antique chair to its former glory.

Các sửa chữa cẩn thận có thể khôi phục lại vẻ đẹp ban đầu của chiếc ghế cổ.

he was skilled at mendings of old books and documents.

Anh ấy rất thành thạo trong việc sửa chữa các cuốn sách và tài liệu cũ.

the pottery had several small mendings, but was still beautiful.

Đồ gốm có vài vết sửa nhỏ, nhưng vẫn rất đẹp.

the house needed some minor mendings and painting.

Ngôi nhà cần một số sửa chữa nhỏ và sơn sửa.

we hired a professional for the complex mendings of the artwork.

Chúng tôi thuê một chuyên gia để sửa chữa phức tạp cho tác phẩm nghệ thuật.

the ship underwent extensive mendings after the storm.

Tàu đã trải qua nhiều sửa chữa lớn sau cơn bão.

the software required several bug mendings before release.

Phần mềm cần nhiều sửa lỗi trước khi phát hành.

the team focused on identifying and implementing necessary mendings.

Đội ngũ tập trung vào việc xác định và thực hiện các sửa chữa cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay