crybabies

[Mỹ]/[ˈkrɑɪˌbeɪbiːz]/
[Anh]/[ˈkraɪˌbeɪbiːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người dễ khóc hoặc hay khóc; người than vãn; (Thô lỗ, mang tính miệt thị) người hay than phiền hoặc càu nhàu.

Cụm từ & Cách kết hợp

crybabies whine

những đứa trẻ khóc lóc than vãn

stop being crybabies

đừng làm như những đứa trẻ khóc lóc

crybaby behavior

hành vi của đứa trẻ khóc lóc

those crybabies!

những đứa trẻ khóc lóc kia!

crybaby tears

nước mắt của đứa trẻ khóc lóc

crybabies complaining

những đứa trẻ khóc lóc than phiền

little crybabies

những đứa trẻ khóc lóc nhỏ xíu

were crybabies

đã là những đứa trẻ khóc lóc

crybaby attitude

thái độ của đứa trẻ khóc lóc

crybaby antics

những trò nghịch của đứa trẻ khóc lóc

Câu ví dụ

don't be such crybabies; it was just a small scrape.

Đừng khóc nhè như thế; đó chỉ là một vết xước nhỏ thôi.

the kids were crybabies about having to share their toys.

Các em nhỏ khóc nhè vì phải chia sẻ đồ chơi.

he called his younger siblings crybabies when they whined.

Anh ấy gọi các em nhỏ hơn là khóc nhè khi họ than vãn.

stop being crybabies and help me clean up the mess.

Hãy ngừng khóc nhè và giúp tôi dọn dẹp sự bừa bộn này.

the coach warned the players not to be crybabies about the referee's calls.

Huấn luyện viên cảnh báo các cầu thủ đừng khóc nhè về những quyết định của trọng tài.

she accused them of being crybabies for complaining about the long hike.

Cô ấy đổ lỗi cho họ vì khóc nhè khi than phiền về chuyến đi bộ dài.

he used to be a crybaby as a child, but he's grown out of it.

Anh ấy từng là một đứa khóc nhè khi còn nhỏ, nhưng giờ đã lớn lên và không còn thế nữa.

the movie was sad, but i didn't want to be a crybaby.

Bộ phim buồn, nhưng tôi không muốn khóc nhè.

they're just crybabies looking for attention from their parents.

Họ chỉ là những đứa khóc nhè đang tìm kiếm sự chú ý từ cha mẹ.

don't treat us like crybabies; we can handle it.

Đừng đối xử với chúng tôi như những đứa khóc nhè; chúng tôi có thể tự xử lý được.

the team needs to toughen up and stop being crybabies on the field.

Đội bóng cần cứng rắn hơn và ngừng khóc nhè trên sân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay