crybabies whine
những đứa trẻ khóc lóc than vãn
stop being crybabies
đừng làm như những đứa trẻ khóc lóc
crybaby behavior
hành vi của đứa trẻ khóc lóc
those crybabies!
những đứa trẻ khóc lóc kia!
crybaby tears
nước mắt của đứa trẻ khóc lóc
crybabies complaining
những đứa trẻ khóc lóc than phiền
little crybabies
những đứa trẻ khóc lóc nhỏ xíu
were crybabies
đã là những đứa trẻ khóc lóc
crybaby attitude
thái độ của đứa trẻ khóc lóc
crybaby antics
những trò nghịch của đứa trẻ khóc lóc
don't be such crybabies; it was just a small scrape.
Đừng khóc nhè như thế; đó chỉ là một vết xước nhỏ thôi.
the kids were crybabies about having to share their toys.
Các em nhỏ khóc nhè vì phải chia sẻ đồ chơi.
he called his younger siblings crybabies when they whined.
Anh ấy gọi các em nhỏ hơn là khóc nhè khi họ than vãn.
stop being crybabies and help me clean up the mess.
Hãy ngừng khóc nhè và giúp tôi dọn dẹp sự bừa bộn này.
the coach warned the players not to be crybabies about the referee's calls.
Huấn luyện viên cảnh báo các cầu thủ đừng khóc nhè về những quyết định của trọng tài.
she accused them of being crybabies for complaining about the long hike.
Cô ấy đổ lỗi cho họ vì khóc nhè khi than phiền về chuyến đi bộ dài.
he used to be a crybaby as a child, but he's grown out of it.
Anh ấy từng là một đứa khóc nhè khi còn nhỏ, nhưng giờ đã lớn lên và không còn thế nữa.
the movie was sad, but i didn't want to be a crybaby.
Bộ phim buồn, nhưng tôi không muốn khóc nhè.
they're just crybabies looking for attention from their parents.
Họ chỉ là những đứa khóc nhè đang tìm kiếm sự chú ý từ cha mẹ.
don't treat us like crybabies; we can handle it.
Đừng đối xử với chúng tôi như những đứa khóc nhè; chúng tôi có thể tự xử lý được.
the team needs to toughen up and stop being crybabies on the field.
Đội bóng cần cứng rắn hơn và ngừng khóc nhè trên sân.
crybabies whine
những đứa trẻ khóc lóc than vãn
stop being crybabies
đừng làm như những đứa trẻ khóc lóc
crybaby behavior
hành vi của đứa trẻ khóc lóc
those crybabies!
những đứa trẻ khóc lóc kia!
crybaby tears
nước mắt của đứa trẻ khóc lóc
crybabies complaining
những đứa trẻ khóc lóc than phiền
little crybabies
những đứa trẻ khóc lóc nhỏ xíu
were crybabies
đã là những đứa trẻ khóc lóc
crybaby attitude
thái độ của đứa trẻ khóc lóc
crybaby antics
những trò nghịch của đứa trẻ khóc lóc
don't be such crybabies; it was just a small scrape.
Đừng khóc nhè như thế; đó chỉ là một vết xước nhỏ thôi.
the kids were crybabies about having to share their toys.
Các em nhỏ khóc nhè vì phải chia sẻ đồ chơi.
he called his younger siblings crybabies when they whined.
Anh ấy gọi các em nhỏ hơn là khóc nhè khi họ than vãn.
stop being crybabies and help me clean up the mess.
Hãy ngừng khóc nhè và giúp tôi dọn dẹp sự bừa bộn này.
the coach warned the players not to be crybabies about the referee's calls.
Huấn luyện viên cảnh báo các cầu thủ đừng khóc nhè về những quyết định của trọng tài.
she accused them of being crybabies for complaining about the long hike.
Cô ấy đổ lỗi cho họ vì khóc nhè khi than phiền về chuyến đi bộ dài.
he used to be a crybaby as a child, but he's grown out of it.
Anh ấy từng là một đứa khóc nhè khi còn nhỏ, nhưng giờ đã lớn lên và không còn thế nữa.
the movie was sad, but i didn't want to be a crybaby.
Bộ phim buồn, nhưng tôi không muốn khóc nhè.
they're just crybabies looking for attention from their parents.
Họ chỉ là những đứa khóc nhè đang tìm kiếm sự chú ý từ cha mẹ.
don't treat us like crybabies; we can handle it.
Đừng đối xử với chúng tôi như những đứa khóc nhè; chúng tôi có thể tự xử lý được.
the team needs to toughen up and stop being crybabies on the field.
Đội bóng cần cứng rắn hơn và ngừng khóc nhè trên sân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay