whiny child
đứa trẻ mè nheo
whiny voice
giọng mè nheo
whiny complaint
khiếu nại mè nheo
whiny tone
phong cách mè nheo
whiny attitude
tính cách mè nheo
whiny remark
lời nhận xét mè nheo
whiny behavior
hành vi mè nheo
whiny friend
người bạn mè nheo
whiny partner
người bạn đời mè nheo
whiny request
yêu cầu mè nheo
the child was being particularly whiny after missing his nap.
Đứa trẻ trở nên mè nheo đặc biệt sau khi bỏ lỡ giấc ngủ trưa.
her whiny voice made it hard to concentrate on the meeting.
Giọng mè nheo của cô ấy khiến việc tập trung vào cuộc họp trở nên khó khăn.
he always gets whiny when things don't go his way.
Anh ấy luôn mè nheo khi mọi thứ không diễn ra theo ý muốn của anh ấy.
the dog became whiny when it wanted to go outside.
Chú chó trở nên mè nheo khi muốn ra ngoài.
stop being so whiny and just deal with the situation.
Đừng mè nheo nữa mà hãy đối phó với tình huống.
her whiny complaints about the weather were getting annoying.
Những lời phàn nàn mè nheo của cô ấy về thời tiết thật khó chịu.
he has a whiny attitude that can ruin the mood.
Anh ấy có một thái độ mè nheo có thể làm hỏng không khí.
after the long hike, everyone was too tired to listen to his whiny remarks.
Sau chuyến đi bộ đường dài, mọi người đều quá mệt để nghe những lời nhận xét mè nheo của anh ấy.
the team's whiny behavior frustrated the coach.
Hành vi mè nheo của đội đã khiến huấn luyện viên thất vọng.
she tried to ignore his whiny requests for more snacks.
Cô ấy cố gắng bỏ qua những yêu cầu mè nheo của anh ấy về thêm đồ ăn vặt.
whiny child
đứa trẻ mè nheo
whiny voice
giọng mè nheo
whiny complaint
khiếu nại mè nheo
whiny tone
phong cách mè nheo
whiny attitude
tính cách mè nheo
whiny remark
lời nhận xét mè nheo
whiny behavior
hành vi mè nheo
whiny friend
người bạn mè nheo
whiny partner
người bạn đời mè nheo
whiny request
yêu cầu mè nheo
the child was being particularly whiny after missing his nap.
Đứa trẻ trở nên mè nheo đặc biệt sau khi bỏ lỡ giấc ngủ trưa.
her whiny voice made it hard to concentrate on the meeting.
Giọng mè nheo của cô ấy khiến việc tập trung vào cuộc họp trở nên khó khăn.
he always gets whiny when things don't go his way.
Anh ấy luôn mè nheo khi mọi thứ không diễn ra theo ý muốn của anh ấy.
the dog became whiny when it wanted to go outside.
Chú chó trở nên mè nheo khi muốn ra ngoài.
stop being so whiny and just deal with the situation.
Đừng mè nheo nữa mà hãy đối phó với tình huống.
her whiny complaints about the weather were getting annoying.
Những lời phàn nàn mè nheo của cô ấy về thời tiết thật khó chịu.
he has a whiny attitude that can ruin the mood.
Anh ấy có một thái độ mè nheo có thể làm hỏng không khí.
after the long hike, everyone was too tired to listen to his whiny remarks.
Sau chuyến đi bộ đường dài, mọi người đều quá mệt để nghe những lời nhận xét mè nheo của anh ấy.
the team's whiny behavior frustrated the coach.
Hành vi mè nheo của đội đã khiến huấn luyện viên thất vọng.
she tried to ignore his whiny requests for more snacks.
Cô ấy cố gắng bỏ qua những yêu cầu mè nheo của anh ấy về thêm đồ ăn vặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay