thought crystallizes
tinh thần kết tinh
idea crystallizes
ý tưởng kết tinh
vision crystallizes
tầm nhìn kết tinh
concept crystallizes
khái niệm kết tinh
plan crystallizes
kế hoạch kết tinh
understanding crystallizes
sự hiểu biết kết tinh
goal crystallizes
mục tiêu kết tinh
message crystallizes
thông điệp kết tinh
dream crystallizes
giấc mơ kết tinh
experience crystallizes
kinh nghiệm kết tinh
the artist's vision crystallizes in her latest painting.
tầm nhìn của nghệ sĩ dần trở nên rõ ràng hơn trong bức tranh mới nhất của cô.
as the project progresses, our goals crystallize more clearly.
khi dự án tiến triển, các mục tiêu của chúng tôi trở nên rõ ràng hơn.
his thoughts crystallize into a clear plan of action.
những suy nghĩ của anh ấy dần hình thành thành một kế hoạch hành động rõ ràng.
the team's strategy crystallizes after several brainstorming sessions.
chiến lược của nhóm dần hình thành sau nhiều buổi thảo luận.
her feelings for him finally crystallize after months of friendship.
cảm xúc của cô ấy dành cho anh ấy cuối cùng cũng dần hình thành sau nhiều tháng tình bạn.
as the data is analyzed, the trends begin to crystallize.
khi dữ liệu được phân tích, các xu hướng bắt đầu dần hình thành.
the committee's recommendations crystallize during the final meeting.
các khuyến nghị của ủy ban dần hình thành trong cuộc họp cuối cùng.
over time, her ideas crystallize into a comprehensive theory.
theo thời gian, những ý tưởng của cô ấy dần hình thành thành một lý thuyết toàn diện.
as the discussion continues, consensus begins to crystallize.
khi cuộc thảo luận tiếp tục, sự đồng thuận bắt đầu dần hình thành.
the vision for the future crystallizes in the new proposal.
tầm nhìn cho tương lai dần hình thành trong đề xuất mới.
thought crystallizes
tinh thần kết tinh
idea crystallizes
ý tưởng kết tinh
vision crystallizes
tầm nhìn kết tinh
concept crystallizes
khái niệm kết tinh
plan crystallizes
kế hoạch kết tinh
understanding crystallizes
sự hiểu biết kết tinh
goal crystallizes
mục tiêu kết tinh
message crystallizes
thông điệp kết tinh
dream crystallizes
giấc mơ kết tinh
experience crystallizes
kinh nghiệm kết tinh
the artist's vision crystallizes in her latest painting.
tầm nhìn của nghệ sĩ dần trở nên rõ ràng hơn trong bức tranh mới nhất của cô.
as the project progresses, our goals crystallize more clearly.
khi dự án tiến triển, các mục tiêu của chúng tôi trở nên rõ ràng hơn.
his thoughts crystallize into a clear plan of action.
những suy nghĩ của anh ấy dần hình thành thành một kế hoạch hành động rõ ràng.
the team's strategy crystallizes after several brainstorming sessions.
chiến lược của nhóm dần hình thành sau nhiều buổi thảo luận.
her feelings for him finally crystallize after months of friendship.
cảm xúc của cô ấy dành cho anh ấy cuối cùng cũng dần hình thành sau nhiều tháng tình bạn.
as the data is analyzed, the trends begin to crystallize.
khi dữ liệu được phân tích, các xu hướng bắt đầu dần hình thành.
the committee's recommendations crystallize during the final meeting.
các khuyến nghị của ủy ban dần hình thành trong cuộc họp cuối cùng.
over time, her ideas crystallize into a comprehensive theory.
theo thời gian, những ý tưởng của cô ấy dần hình thành thành một lý thuyết toàn diện.
as the discussion continues, consensus begins to crystallize.
khi cuộc thảo luận tiếp tục, sự đồng thuận bắt đầu dần hình thành.
the vision for the future crystallizes in the new proposal.
tầm nhìn cho tương lai dần hình thành trong đề xuất mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay