cubicles

[Mỹ]/ˈkjuːbɪkəlz/
[Anh]/ˈkjuːbɪkəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phòng nhỏ hoặc vách ngăn được sử dụng để tạo sự riêng tư

Cụm từ & Cách kết hợp

open cubicles

văn phòng làm việc không vách ngăn

shared cubicles

văn phòng làm việc dùng chung

private cubicles

văn phòng làm việc riêng

work cubicles

văn phòng làm việc dạng buồng

office cubicles

văn phòng làm việc dạng buồng

cubicles layout

bố cục văn phòng làm việc dạng buồng

cubicles design

thiết kế văn phòng làm việc dạng buồng

cubicles area

khu vực văn phòng làm việc dạng buồng

cubicles space

không gian văn phòng làm việc dạng buồng

cubicles setup

thiết lập văn phòng làm việc dạng buồng

Câu ví dụ

many employees prefer working in cubicles for privacy.

nhiều nhân viên thích làm việc trong các buồng làm việc để có sự riêng tư.

the office layout includes several cubicles for team collaboration.

bố cục văn phòng bao gồm nhiều buồng làm việc để cộng tác nhóm.

she decorated her cubicle with personal photos and plants.

cô ấy trang trí buồng làm việc của mình bằng những bức ảnh và cây trồng cá nhân.

cubicles can help reduce noise in an open office environment.

các buồng làm việc có thể giúp giảm tiếng ồn trong môi trường văn phòng mở.

some companies are moving away from cubicles to open spaces.

một số công ty đang chuyển từ buồng làm việc sang không gian mở.

employees often customize their cubicles to reflect their personality.

nhân viên thường tùy chỉnh buồng làm việc của họ để phản ánh tính cách của họ.

cubicles provide a sense of ownership over one's workspace.

các buồng làm việc mang lại cảm giác sở hữu không gian làm việc của một người.

it's important to keep cubicles organized for better productivity.

rất quan trọng để giữ cho các buồng làm việc ngăn nắp để tăng năng suất.

some workers find cubicles isolating and prefer open desks.

một số nhân viên thấy các buồng làm việc gây cô lập và thích bàn làm việc mở.

the company installed soundproof cubicles to enhance focus.

công ty đã lắp đặt các buồng làm việc cách âm để tăng cường sự tập trung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay