animal enclosures
chuồng động vật
secure enclosures
vùng bao quanh an toàn
wildlife enclosures
khu vực bao quanh động vật hoang dã
fenced enclosures
khu vực bao quanh có hàng rào
temporary enclosures
khu vực bao quanh tạm thời
large enclosures
khu vực bao quanh lớn
outdoor enclosures
khu vực bao quanh ngoài trời
animal shelter enclosures
khu vực bao quanh nơi trú ẩn động vật
protective enclosures
khu vực bao quanh bảo vệ
habitat enclosures
khu vực bao quanh môi trường sống
we need to build enclosures for the animals in the zoo.
Chúng tôi cần xây dựng các khu vực nuôi nhốt cho các động vật trong sở thú.
the enclosures were designed to mimic their natural habitats.
Các khu vực nuôi nhốt được thiết kế để mô phỏng môi trường sống tự nhiên của chúng.
visitors can view the animals from the safety of the enclosures.
Du khách có thể xem động vật từ sự an toàn của các khu vực nuôi nhốt.
each enclosure is equipped with proper ventilation and heating.
Mỗi khu vực nuôi nhốt được trang bị hệ thống thông gió và sưởi ấm phù hợp.
the wildlife reserve has several large enclosures for different species.
Khu bảo tồn động vật hoang dã có nhiều khu vực nuôi nhốt lớn cho các loài khác nhau.
keep the enclosures clean to ensure the animals' health.
Giữ cho các khu vực nuôi nhốt sạch sẽ để đảm bảo sức khỏe của động vật.
we observed the behavior of the animals inside their enclosures.
Chúng tôi quan sát hành vi của động vật bên trong khu vực nuôi nhốt của chúng.
the enclosures provide a safe environment for rehabilitation.
Các khu vực nuôi nhốt cung cấp một môi trường an toàn để phục hồi.
it's important to monitor the temperature and humidity in the enclosures.
Điều quan trọng là phải theo dõi nhiệt độ và độ ẩm trong các khu vực nuôi nhốt.
some enclosures are designed for educational purposes.
Một số khu vực nuôi nhốt được thiết kế cho mục đích giáo dục.
animal enclosures
chuồng động vật
secure enclosures
vùng bao quanh an toàn
wildlife enclosures
khu vực bao quanh động vật hoang dã
fenced enclosures
khu vực bao quanh có hàng rào
temporary enclosures
khu vực bao quanh tạm thời
large enclosures
khu vực bao quanh lớn
outdoor enclosures
khu vực bao quanh ngoài trời
animal shelter enclosures
khu vực bao quanh nơi trú ẩn động vật
protective enclosures
khu vực bao quanh bảo vệ
habitat enclosures
khu vực bao quanh môi trường sống
we need to build enclosures for the animals in the zoo.
Chúng tôi cần xây dựng các khu vực nuôi nhốt cho các động vật trong sở thú.
the enclosures were designed to mimic their natural habitats.
Các khu vực nuôi nhốt được thiết kế để mô phỏng môi trường sống tự nhiên của chúng.
visitors can view the animals from the safety of the enclosures.
Du khách có thể xem động vật từ sự an toàn của các khu vực nuôi nhốt.
each enclosure is equipped with proper ventilation and heating.
Mỗi khu vực nuôi nhốt được trang bị hệ thống thông gió và sưởi ấm phù hợp.
the wildlife reserve has several large enclosures for different species.
Khu bảo tồn động vật hoang dã có nhiều khu vực nuôi nhốt lớn cho các loài khác nhau.
keep the enclosures clean to ensure the animals' health.
Giữ cho các khu vực nuôi nhốt sạch sẽ để đảm bảo sức khỏe của động vật.
we observed the behavior of the animals inside their enclosures.
Chúng tôi quan sát hành vi của động vật bên trong khu vực nuôi nhốt của chúng.
the enclosures provide a safe environment for rehabilitation.
Các khu vực nuôi nhốt cung cấp một môi trường an toàn để phục hồi.
it's important to monitor the temperature and humidity in the enclosures.
Điều quan trọng là phải theo dõi nhiệt độ và độ ẩm trong các khu vực nuôi nhốt.
some enclosures are designed for educational purposes.
Một số khu vực nuôi nhốt được thiết kế cho mục đích giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay