culantro

[Mỹ]/kʌˈlæntrəʊ/
[Anh]/kʌˈlæntroʊ/

Dịch

n. một loại thảo dược nhiệt đới (Eryngium foetidum) có lá dài, có răng cưa, được dùng như gia vị giống mùi tây; còn gọi là mùi tây gai.

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh culantro

ngò tây tươi

chopped culantro

ngò tây thái nhỏ

culantro leaves

lá ngò tây

dried culantro

ngò tây khô

culantro paste

phô mai ngò tây

culantro sauce

number ngò tây

culantro oil

dầu ngò tây

culantro bunch

một bó ngò tây

adding culantro

thêm ngò tây

culantros chopped

ngò tây thái nhỏ

Câu ví dụ

i chopped fresh culantro for the chicken soup.

Tôi đã xắt nhỏ ngò gai tươi cho súp gà.

add a handful of culantro to the pot for a deeper aroma.

Thêm một nắm ngò gai vào nồi để có mùi thơm đậm đà hơn.

she sprinkled culantro over the grilled fish before serving.

Cô ấy rắc ngò gai lên cá nướng trước khi phục vụ.

we made a culantro paste with garlic, salt, and oil.

Chúng tôi làm một hỗn hợp bột ngò gai với tỏi, muối và dầu.

this sauce tastes brighter with chopped culantro.

Chất sốt này sẽ ngon hơn nếu thêm ngò gai xắt nhỏ.

i stirred culantro into the rice at the end of cooking.

Tôi trộn ngò gai vào cơm ở cuối quá trình nấu.

he simmered beans with culantro and smoked pork.

Anh ấy nấu đậu với ngò gai và thịt lợn nướng.

the marinade needs culantro, lime juice, and chili.

Chất ướp cần ngò gai, nước cốt chanh và ớt.

use culantro as a garnish for noodle soup.

Sử dụng ngò gai làm món trang trí cho súp mì.

i substituted culantro for cilantro in the salsa.

Tôi thay ngò gai vào vị trí ngò tây trong sốt salsa.

she blended culantro into a green seasoning for stew.

Cô ấy xay ngò gai thành một loại gia vị xanh cho canh.

we tossed the salad with culantro and a citrus dressing.

Chúng tôi trộn salad với ngò gai và sốt chanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay