cilantro

[Mỹ]/sɪˈlæn.troʊ/
[Anh]/sɪˈlæn.troʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lá của cây rau mùi được sử dụng như một gia vị; lá của cây rau mùi, còn được biết đến là cilantro, được sử dụng như một loại thảo mộc tạo hương vị.
Word Forms
số nhiềucilantroes

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh cilantro

rau mùi tươi

cilantro dressing

đầu tưới sốt rau mùi

cilantro lime

rau mùi và chanh

cilantro sauce

nước sốt rau mùi

cilantro leaves

lá rau mùi

cilantro garnish

trang trí rau mùi

cilantro paste

bột rau mùi

cilantro flavor

vị rau mùi

cilantro soup

súp rau mùi

cilantro pesto

pesto rau mùi

Câu ví dụ

i love adding cilantro to my salsa.

Tôi thích thêm rau mùi vào salsa của mình.

cilantro enhances the flavor of many dishes.

Rau mùi làm tăng thêm hương vị của nhiều món ăn.

some people dislike the taste of cilantro.

Một số người không thích vị của rau mùi.

you can find cilantro in the herb section of the grocery store.

Bạn có thể tìm thấy rau mùi ở khu vực rau thơm của cửa hàng tạp hóa.

fresh cilantro is essential for authentic mexican cuisine.

Rau mùi tươi là điều cần thiết cho ẩm thực Mexico đích thực.

cilantro can be used in salads for a fresh taste.

Rau mùi có thể được sử dụng trong salad để có hương vị tươi mát.

many recipes call for chopped cilantro as a garnish.

Nhiều công thức yêu cầu rau mùi thái nhỏ làm món trang trí.

i'm growing cilantro in my garden this year.

Năm nay tôi đang trồng rau mùi trong vườn của mình.

cilantro pesto is a delicious twist on traditional pesto.

Pesto rau mùi là một biến tấu ngon miệng so với pesto truyền thống.

adding cilantro to your soup can brighten the flavor.

Thêm rau mùi vào súp của bạn có thể làm sáng thêm hương vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay