real culprits
các đối tượng chịu trách nhiệm thực sự
main culprits
các đối tượng chịu trách nhiệm chính
hidden culprits
các đối tượng chịu trách nhiệm ẩn
suspected culprits
các đối tượng bị nghi ngờ
identified culprits
các đối tượng đã được xác định
possible culprits
các đối tượng có thể
primary culprits
các đối tượng chịu trách nhiệm hàng đầu
known culprits
các đối tượng đã biết
common culprits
các đối tượng thường gặp
likely culprits
các đối tượng có khả năng
the culprits were finally caught after a long investigation.
Những thủ phạm cuối cùng đã bị bắt sau một cuộc điều tra kéo dài.
we need to identify the culprits behind the recent thefts.
Chúng ta cần xác định những thủ phạm đứng sau các vụ trộm gần đây.
the police are searching for the culprits of the robbery.
Cảnh sát đang tìm kiếm những thủ phạm của vụ cướp.
many believe that the culprits will face severe penalties.
Nhiều người tin rằng những thủ phạm sẽ phải đối mặt với những hình phạt nghiêm trọng.
witnesses helped to identify the culprits in the case.
Các nhân chứng đã giúp xác định những thủ phạm trong vụ án.
the culprits left behind crucial evidence at the scene.
Những thủ phạm đã để lại những bằng chứng quan trọng tại hiện trường.
it took months to find the culprits responsible for the fraud.
Mất nhiều tháng để tìm ra những thủ phạm chịu trách nhiệm cho vụ lừa đảo.
the culprits were apprehended while trying to escape.
Những thủ phạm đã bị bắt giữ khi đang cố gắng trốn thoát.
authorities are working to ensure the culprits are brought to justice.
Các cơ quan chức năng đang nỗ lực để đảm bảo những thủ phạm phải ra trước công lý.
community members are urged to report any information about the culprits.
Cộng đồng được khuyến khích báo cáo bất kỳ thông tin nào về những thủ phạm.
real culprits
các đối tượng chịu trách nhiệm thực sự
main culprits
các đối tượng chịu trách nhiệm chính
hidden culprits
các đối tượng chịu trách nhiệm ẩn
suspected culprits
các đối tượng bị nghi ngờ
identified culprits
các đối tượng đã được xác định
possible culprits
các đối tượng có thể
primary culprits
các đối tượng chịu trách nhiệm hàng đầu
known culprits
các đối tượng đã biết
common culprits
các đối tượng thường gặp
likely culprits
các đối tượng có khả năng
the culprits were finally caught after a long investigation.
Những thủ phạm cuối cùng đã bị bắt sau một cuộc điều tra kéo dài.
we need to identify the culprits behind the recent thefts.
Chúng ta cần xác định những thủ phạm đứng sau các vụ trộm gần đây.
the police are searching for the culprits of the robbery.
Cảnh sát đang tìm kiếm những thủ phạm của vụ cướp.
many believe that the culprits will face severe penalties.
Nhiều người tin rằng những thủ phạm sẽ phải đối mặt với những hình phạt nghiêm trọng.
witnesses helped to identify the culprits in the case.
Các nhân chứng đã giúp xác định những thủ phạm trong vụ án.
the culprits left behind crucial evidence at the scene.
Những thủ phạm đã để lại những bằng chứng quan trọng tại hiện trường.
it took months to find the culprits responsible for the fraud.
Mất nhiều tháng để tìm ra những thủ phạm chịu trách nhiệm cho vụ lừa đảo.
the culprits were apprehended while trying to escape.
Những thủ phạm đã bị bắt giữ khi đang cố gắng trốn thoát.
authorities are working to ensure the culprits are brought to justice.
Các cơ quan chức năng đang nỗ lực để đảm bảo những thủ phạm phải ra trước công lý.
community members are urged to report any information about the culprits.
Cộng đồng được khuyến khích báo cáo bất kỳ thông tin nào về những thủ phạm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay