cultivating growth
nuôi dưỡng sự phát triển
cultivating relationships
nuôi dưỡng các mối quan hệ
cultivating talent
nuôi dưỡng tài năng
cultivating skills
nuôi dưỡng kỹ năng
cultivating ideas
nuôi dưỡng ý tưởng
cultivating trust
nuôi dưỡng sự tin tưởng
cultivating community
nuôi dưỡng cộng đồng
cultivating mindset
nuôi dưỡng tư duy
cultivating habits
nuôi dưỡng thói quen
cultivating passion
nuôi dưỡng đam mê
cultivating a garden takes time and patience.
Việc trồng vườn cần thời gian và sự kiên nhẫn.
she is cultivating her skills in graphic design.
Cô ấy đang trau dồi kỹ năng thiết kế đồ họa của mình.
cultivating relationships is key to success in business.
Xây dựng các mối quan hệ là chìa khóa dẫn đến thành công trong kinh doanh.
he enjoys cultivating his knowledge of history.
Anh ấy thích trau dồi kiến thức về lịch sử của mình.
cultivating a positive mindset can improve your life.
Nuôi dưỡng một tư duy tích cực có thể cải thiện cuộc sống của bạn.
the farmer is cultivating new crops this season.
Người nông dân đang trồng các loại cây trồng mới vào mùa này.
cultivating empathy is essential for good communication.
Trau dồi sự đồng cảm là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
they are cultivating a culture of innovation in the workplace.
Họ đang xây dựng một văn hóa sáng tạo tại nơi làm việc.
cultivating patience can be challenging but rewarding.
Việc nuôi dưỡng sự kiên nhẫn có thể là một thử thách nhưng đáng rewarding.
she focuses on cultivating her talents through practice.
Cô ấy tập trung vào việc trau dồi tài năng của mình thông qua thực hành.
cultivating growth
nuôi dưỡng sự phát triển
cultivating relationships
nuôi dưỡng các mối quan hệ
cultivating talent
nuôi dưỡng tài năng
cultivating skills
nuôi dưỡng kỹ năng
cultivating ideas
nuôi dưỡng ý tưởng
cultivating trust
nuôi dưỡng sự tin tưởng
cultivating community
nuôi dưỡng cộng đồng
cultivating mindset
nuôi dưỡng tư duy
cultivating habits
nuôi dưỡng thói quen
cultivating passion
nuôi dưỡng đam mê
cultivating a garden takes time and patience.
Việc trồng vườn cần thời gian và sự kiên nhẫn.
she is cultivating her skills in graphic design.
Cô ấy đang trau dồi kỹ năng thiết kế đồ họa của mình.
cultivating relationships is key to success in business.
Xây dựng các mối quan hệ là chìa khóa dẫn đến thành công trong kinh doanh.
he enjoys cultivating his knowledge of history.
Anh ấy thích trau dồi kiến thức về lịch sử của mình.
cultivating a positive mindset can improve your life.
Nuôi dưỡng một tư duy tích cực có thể cải thiện cuộc sống của bạn.
the farmer is cultivating new crops this season.
Người nông dân đang trồng các loại cây trồng mới vào mùa này.
cultivating empathy is essential for good communication.
Trau dồi sự đồng cảm là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
they are cultivating a culture of innovation in the workplace.
Họ đang xây dựng một văn hóa sáng tạo tại nơi làm việc.
cultivating patience can be challenging but rewarding.
Việc nuôi dưỡng sự kiên nhẫn có thể là một thử thách nhưng đáng rewarding.
she focuses on cultivating her talents through practice.
Cô ấy tập trung vào việc trau dồi tài năng của mình thông qua thực hành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay