nurturing environment
môi trường nuôi dưỡng
nurturing relationship
mối quan hệ nuôi dưỡng
nurturing care
sự chăm sóc nuôi dưỡng
nurturing spirit
tinh thần nuôi dưỡng
nurturing skills
kỹ năng nuôi dưỡng
nurturing approach
phương pháp nuôi dưỡng
nurturing talent
tài năng nuôi dưỡng
nurturing support
sự hỗ trợ nuôi dưỡng
nurturing growth
sự phát triển nuôi dưỡng
nurturing mindset
tư duy nuôi dưỡng
nurturing a child's creativity is essential for their development.
Việc nuôi dưỡng sự sáng tạo của trẻ là điều cần thiết cho sự phát triển của chúng.
the teacher is known for her nurturing approach to education.
Giáo viên nổi tiếng với phương pháp nuôi dưỡng trong giáo dục.
nurturing relationships with family and friends can enhance your well-being.
Việc nuôi dưỡng các mối quan hệ với gia đình và bạn bè có thể nâng cao sức khỏe của bạn.
nurturing a garden requires patience and dedication.
Việc nuôi dưỡng một khu vườn đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
she believes in nurturing talent through mentorship.
Cô ấy tin tưởng vào việc nuôi dưỡng tài năng thông qua sự cố vấn.
nurturing your mental health is just as important as physical health.
Việc nuôi dưỡng sức khỏe tinh thần của bạn quan trọng không kém sức khỏe thể chất.
nurturing a positive mindset can lead to greater success.
Việc nuôi dưỡng một tư duy tích cực có thể dẫn đến thành công lớn hơn.
the organization focuses on nurturing young leaders in the community.
Tổ chức tập trung vào việc nuôi dưỡng các nhà lãnh đạo trẻ trong cộng đồng.
nurturing one's passion can lead to a fulfilling career.
Việc nuôi dưỡng đam mê của một người có thể dẫn đến một sự nghiệp viên mãn.
nurturing a love for reading starts at a young age.
Việc nuôi dưỡng tình yêu đọc sách bắt đầu từ khi còn nhỏ.
nurturing environment
môi trường nuôi dưỡng
nurturing relationship
mối quan hệ nuôi dưỡng
nurturing care
sự chăm sóc nuôi dưỡng
nurturing spirit
tinh thần nuôi dưỡng
nurturing skills
kỹ năng nuôi dưỡng
nurturing approach
phương pháp nuôi dưỡng
nurturing talent
tài năng nuôi dưỡng
nurturing support
sự hỗ trợ nuôi dưỡng
nurturing growth
sự phát triển nuôi dưỡng
nurturing mindset
tư duy nuôi dưỡng
nurturing a child's creativity is essential for their development.
Việc nuôi dưỡng sự sáng tạo của trẻ là điều cần thiết cho sự phát triển của chúng.
the teacher is known for her nurturing approach to education.
Giáo viên nổi tiếng với phương pháp nuôi dưỡng trong giáo dục.
nurturing relationships with family and friends can enhance your well-being.
Việc nuôi dưỡng các mối quan hệ với gia đình và bạn bè có thể nâng cao sức khỏe của bạn.
nurturing a garden requires patience and dedication.
Việc nuôi dưỡng một khu vườn đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
she believes in nurturing talent through mentorship.
Cô ấy tin tưởng vào việc nuôi dưỡng tài năng thông qua sự cố vấn.
nurturing your mental health is just as important as physical health.
Việc nuôi dưỡng sức khỏe tinh thần của bạn quan trọng không kém sức khỏe thể chất.
nurturing a positive mindset can lead to greater success.
Việc nuôi dưỡng một tư duy tích cực có thể dẫn đến thành công lớn hơn.
the organization focuses on nurturing young leaders in the community.
Tổ chức tập trung vào việc nuôi dưỡng các nhà lãnh đạo trẻ trong cộng đồng.
nurturing one's passion can lead to a fulfilling career.
Việc nuôi dưỡng đam mê của một người có thể dẫn đến một sự nghiệp viên mãn.
nurturing a love for reading starts at a young age.
Việc nuôi dưỡng tình yêu đọc sách bắt đầu từ khi còn nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay