curbing expenses
kiểm soát chi phí
curbing pollution
kiểm soát ô nhiễm
curbing illegal activities
kiểm soát các hoạt động bất hợp pháp
curbing deforestation
kiểm soát nạn phá rừng
curbing inflation
kiểm soát lạm phát
curbing corruption
kiểm soát tham nhũng
curbing violence
kiểm soát bạo lực
Curbing expenses is essential for saving money.
Việc cắt giảm chi phí là điều cần thiết để tiết kiệm tiền.
The government is implementing policies aimed at curbing pollution.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách nhằm hạn chế ô nhiễm.
Curbing your enthusiasm can sometimes be necessary in professional settings.
Đôi khi việc kiềm chế sự nhiệt tình của bạn có thể cần thiết trong môi trường chuyên nghiệp.
The company is focusing on curbing employee turnover through better benefits.
Công ty đang tập trung vào việc giảm tỷ lệ luân chuyển nhân viên thông qua các phúc lợi tốt hơn.
Curbing illegal activities in the area requires cooperation from the community.
Hạn chế các hoạt động bất hợp pháp trong khu vực đòi hỏi sự hợp tác từ cộng đồng.
Curbing your cravings for unhealthy food can lead to a healthier lifestyle.
Kiềm chế những thôi thúc thèm ăn đồ ăn không lành mạnh có thể dẫn đến lối sống lành mạnh hơn.
The new regulations are aimed at curbing tax evasion by businesses.
Các quy định mới nhằm hạn chế trốn thuế của các doanh nghiệp.
Curbing your temper in stressful situations is important for maintaining relationships.
Kiềm chế cơn giận trong những tình huống căng thẳng là quan trọng để duy trì các mối quan hệ.
The school is implementing strategies for curbing bullying among students.
Trường học đang thực hiện các chiến lược để hạn chế bắt nạt học sinh.
Curbing deforestation is crucial for preserving the environment and wildlife.
Hạn chế nạn phá rừng là rất quan trọng để bảo vệ môi trường và động vật hoang dã.
curbing expenses
kiểm soát chi phí
curbing pollution
kiểm soát ô nhiễm
curbing illegal activities
kiểm soát các hoạt động bất hợp pháp
curbing deforestation
kiểm soát nạn phá rừng
curbing inflation
kiểm soát lạm phát
curbing corruption
kiểm soát tham nhũng
curbing violence
kiểm soát bạo lực
Curbing expenses is essential for saving money.
Việc cắt giảm chi phí là điều cần thiết để tiết kiệm tiền.
The government is implementing policies aimed at curbing pollution.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách nhằm hạn chế ô nhiễm.
Curbing your enthusiasm can sometimes be necessary in professional settings.
Đôi khi việc kiềm chế sự nhiệt tình của bạn có thể cần thiết trong môi trường chuyên nghiệp.
The company is focusing on curbing employee turnover through better benefits.
Công ty đang tập trung vào việc giảm tỷ lệ luân chuyển nhân viên thông qua các phúc lợi tốt hơn.
Curbing illegal activities in the area requires cooperation from the community.
Hạn chế các hoạt động bất hợp pháp trong khu vực đòi hỏi sự hợp tác từ cộng đồng.
Curbing your cravings for unhealthy food can lead to a healthier lifestyle.
Kiềm chế những thôi thúc thèm ăn đồ ăn không lành mạnh có thể dẫn đến lối sống lành mạnh hơn.
The new regulations are aimed at curbing tax evasion by businesses.
Các quy định mới nhằm hạn chế trốn thuế của các doanh nghiệp.
Curbing your temper in stressful situations is important for maintaining relationships.
Kiềm chế cơn giận trong những tình huống căng thẳng là quan trọng để duy trì các mối quan hệ.
The school is implementing strategies for curbing bullying among students.
Trường học đang thực hiện các chiến lược để hạn chế bắt nạt học sinh.
Curbing deforestation is crucial for preserving the environment and wildlife.
Hạn chế nạn phá rừng là rất quan trọng để bảo vệ môi trường và động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay