loosens tension
nới lỏng sự căng thẳng
loosens grip
nới lỏng sự nắm giữ
loosens muscles
nới lỏng các cơ
loosens restrictions
nới lỏng các hạn chế
loosens up
thư giãn
loosens hold
nới lỏng sự giữ
loosens bonds
nới lỏng các mối ràng buộc
loosens joints
nới lỏng các khớp
loosens soil
nới lỏng đất
loosens hair
nới lỏng tóc
the massage loosens tight muscles.
xoa bóp giúp thư giãn các cơ bị căng.
she loosens her grip on the steering wheel.
Cô ấy nới lỏng tay nắm trên vô lăng.
he loosens the screws to adjust the frame.
Anh ta nới lỏng các vít để điều chỉnh khung.
the teacher loosens the rules for the project.
Giáo viên nới lỏng các quy tắc cho dự án.
yoga loosens the body and calms the mind.
Yoga giúp thư giãn cơ thể và làm dịu tâm trí.
the heat loosens the adhesive on the tape.
Nhiệt làm lỏng chất kết dính trên băng dính.
she loosens her hair after a long day.
Cô ấy thả mái tóc sau một ngày dài.
the coach loosens the training schedule for the team.
Huấn luyện viên nới lỏng lịch trình tập luyện cho đội.
the drink loosens his inhibitions.
Ly uống làm giảm sự rụt rè của anh ấy.
he loosens the tie after the meeting.
Anh ấy nới lỏng cà vạt sau cuộc họp.
loosens tension
nới lỏng sự căng thẳng
loosens grip
nới lỏng sự nắm giữ
loosens muscles
nới lỏng các cơ
loosens restrictions
nới lỏng các hạn chế
loosens up
thư giãn
loosens hold
nới lỏng sự giữ
loosens bonds
nới lỏng các mối ràng buộc
loosens joints
nới lỏng các khớp
loosens soil
nới lỏng đất
loosens hair
nới lỏng tóc
the massage loosens tight muscles.
xoa bóp giúp thư giãn các cơ bị căng.
she loosens her grip on the steering wheel.
Cô ấy nới lỏng tay nắm trên vô lăng.
he loosens the screws to adjust the frame.
Anh ta nới lỏng các vít để điều chỉnh khung.
the teacher loosens the rules for the project.
Giáo viên nới lỏng các quy tắc cho dự án.
yoga loosens the body and calms the mind.
Yoga giúp thư giãn cơ thể và làm dịu tâm trí.
the heat loosens the adhesive on the tape.
Nhiệt làm lỏng chất kết dính trên băng dính.
she loosens her hair after a long day.
Cô ấy thả mái tóc sau một ngày dài.
the coach loosens the training schedule for the team.
Huấn luyện viên nới lỏng lịch trình tập luyện cho đội.
the drink loosens his inhibitions.
Ly uống làm giảm sự rụt rè của anh ấy.
he loosens the tie after the meeting.
Anh ấy nới lỏng cà vạt sau cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay