curlers

[Mỹ]/ˈkɜːləz/
[Anh]/ˈkɜrlərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người làm xoăn tóc; thiết bị dùng để làm xoăn tóc

Cụm từ & Cách kết hợp

hair curlers

kẹp tóc xoăn

curlers set

bộ kẹp tóc xoăn

foam curlers

kẹp tóc xoăn bằng xốp

heated curlers

kẹp tóc xoăn có nhiệt

velcro curlers

kẹp tóc xoăn bằng velcro

curlers clips

kẹp giữ kẹp tóc xoăn

large curlers

kẹp tóc xoăn lớn

mini curlers

kẹp tóc xoăn mini

curlers collection

bộ sưu tập kẹp tóc xoăn

curlers box

hộp đựng kẹp tóc xoăn

Câu ví dụ

she uses curlers to create beautiful waves in her hair.

Cô ấy sử dụng lô cuốn để tạo ra những sóng tóc đẹp.

he bought a set of curlers for his daughter.

Anh ấy đã mua một bộ lô cuốn cho con gái.

after using curlers, her hair looked stunning.

Sau khi sử dụng lô cuốn, mái tóc của cô ấy trông thật tuyệt vời.

she prefers hot curlers over traditional ones.

Cô ấy thích lô cuốn nhiệt hơn so với loại truyền thống.

using curlers can help achieve long-lasting curls.

Sử dụng lô cuốn có thể giúp tạo ra những lọn xoăn lâu dài.

many women find curlers easy to use for styling.

Nhiều phụ nữ thấy lô cuốn dễ sử dụng để tạo kiểu.

she wrapped her hair around the curlers for a night out.

Cô ấy cuốn tóc quanh lô cuốn để đi chơi buổi tối.

he watched a tutorial on how to use curlers effectively.

Anh ấy đã xem một hướng dẫn về cách sử dụng lô cuốn hiệu quả.

curlers can be a great tool for special occasions.

Lô cuốn có thể là một công cụ tuyệt vời cho những dịp đặc biệt.

she carries her curlers in her travel bag.

Cô ấy mang lô cuốn của mình trong túi du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay