curricula

[Mỹ]/kəˈrɪkjʊlə/
[Anh]/kəˈrɪkjʊlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tập hợp các khóa học cấu thành một lĩnh vực nghiên cứu

Cụm từ & Cách kết hợp

new curricula

kiến trúc sư phạm mới

revised curricula

kiến trúc sư phạm đã sửa đổi

integrated curricula

kiến trúc sư phạm tích hợp

national curricula

kiến trúc sư phạm quốc gia

digital curricula

kiến trúc sư phạm số

local curricula

kiến trúc sư phạm địa phương

flexible curricula

kiến trúc sư phạm linh hoạt

standardized curricula

kiến trúc sư phạm tiêu chuẩn hóa

innovative curricula

kiến trúc sư phạm sáng tạo

aligned curricula

kiến trúc sư phạm phù hợp

Câu ví dụ

the school offers a variety of curricula to meet different student needs.

trường học cung cấp nhiều chương trình giảng dạy khác nhau để đáp ứng nhu cầu của học sinh.

many educators believe that innovative curricula can enhance student engagement.

nhiều nhà giáo dục tin rằng các chương trình giảng dạy sáng tạo có thể nâng cao sự tham gia của học sinh.

the new curricula include more hands-on learning experiences.

các chương trình giảng dạy mới bao gồm nhiều kinh nghiệm học tập thực hành hơn.

curricula should be regularly updated to reflect current trends.

các chương trình giảng dạy nên được cập nhật thường xuyên để phản ánh các xu hướng hiện tại.

teachers are encouraged to collaborate on developing effective curricula.

các giáo viên được khuyến khích hợp tác trong việc phát triển các chương trình giảng dạy hiệu quả.

standardized testing can sometimes limit the effectiveness of curricula.

thi kiểm tra tiêu chuẩn hóa đôi khi có thể hạn chế hiệu quả của các chương trình giảng dạy.

integrating technology into curricula is becoming increasingly important.

việc tích hợp công nghệ vào các chương trình giảng dạy ngày càng trở nên quan trọng.

the university's curricula are designed to prepare students for the workforce.

các chương trình giảng dạy của trường đại học được thiết kế để chuẩn bị cho sinh viên làm việc.

curricula that promote critical thinking are essential in modern education.

các chương trình giảng dạy thúc đẩy tư duy phản biện là điều cần thiết trong giáo dục hiện đại.

parents often have input on the school's curricula during meetings.

phụ huynh thường có ý kiến về chương trình giảng dạy của trường trong các cuộc họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay