curtains

[Mỹ]/ˈkɜːtənz/
[Anh]/ˈkɜrtənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vật che cửa sổ; thảm họa (tiếng lóng)

Cụm từ & Cách kết hợp

draw curtains

kéo rèm

open curtains

mở rèm

close curtains

đóng rèm

curtains up

rèm mở

heavy curtains

rèm dày

sheer curtains

rèm mỏng

curtains drawn

rèm đã kéo

curtains closed

rèm đã đóng

curtains billow

rèm tung bay

curtains flutter

rèm bay nhẹ

Câu ví dụ

she drew the curtains to let in the sunlight.

Cô ấy kéo màn cửa để ánh nắng lọt vào.

the curtains in the living room are very colorful.

Những tấm màn cửa trong phòng khách rất nhiều màu sắc.

he prefers heavy curtains for better privacy.

Anh ấy thích những tấm màn cửa dày để có sự riêng tư tốt hơn.

we need to wash the curtains this weekend.

Chúng ta cần giặt màn cửa vào cuối tuần này.

the curtains fluttered in the breeze.

Những tấm màn cửa bay nhẹ trong gió.

she chose sheer curtains for a light and airy feel.

Cô ấy chọn những tấm màn cửa mỏng cho cảm giác nhẹ nhàng và thoáng đãng.

he installed blackout curtains to block out the light.

Anh ấy đã lắp đặt những tấm màn cửa cách nhiệt để ngăn ánh sáng.

the curtains match the color of the walls perfectly.

Những tấm màn cửa hoàn toàn phù hợp với màu của tường.

she opened the curtains to reveal the beautiful view.

Cô ấy mở màn cửa để lộ ra khung cảnh tuyệt đẹp.

he likes to close the curtains at night for security.

Anh ấy thích kéo màn cửa vào ban đêm vì sự an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay