roof coverings
phủ mái
floor coverings
phủ sàn
wall coverings
phủ tường
covering ground
phủ đất
covering material
vật liệu phủ
covering area
khu vực phủ
covering options
các lựa chọn phủ
covering surface
bề mặt phủ
covering layer
lớp phủ
covering costs
chi phí phủ
the blankets provided warm coverings for the campers.
Những chiếc chăn được cung cấp là lớp bảo vệ ấm áp cho những người cắm trại.
we need new coverings for the furniture to protect it.
Chúng tôi cần những lớp phủ mới cho đồ nội thất để bảo vệ chúng.
the roof coverings prevented water from entering the house.
Những lớp phủ mái nhà đã ngăn nước lọt vào nhà.
the artist used various coverings to create a textured effect.
Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều lớp phủ khác nhau để tạo hiệu ứng kết cấu.
the desert landscape was characterized by sparse coverings of vegetation.
Cảnh quan sa mạc được đặc trưng bởi những lớp phủ thưa thớt của thảm thực vật.
the child’s body was covered in protective coverings.
Cơ thể đứa trẻ được bao phủ bởi những lớp bảo vệ.
the snow provided a beautiful white covering over the fields.
Tuyết cung cấp một lớp phủ trắng tuyệt đẹp trên các cánh đồng.
the building’s exterior had intricate stone coverings.
Bề mặt ngoài của tòa nhà có những lớp phủ bằng đá phức tạp.
the soil coverings helped retain moisture in the garden.
Những lớp phủ đất đã giúp giữ ẩm trong vườn.
the stage was adorned with shimmering, reflective coverings.
Sân khấu được trang trí bằng những lớp phủ lấp lánh, phản chiếu.
the car’s paint coverings were scratched and faded.
Những lớp phủ sơn của chiếc xe bị trầy xước và phai màu.
roof coverings
phủ mái
floor coverings
phủ sàn
wall coverings
phủ tường
covering ground
phủ đất
covering material
vật liệu phủ
covering area
khu vực phủ
covering options
các lựa chọn phủ
covering surface
bề mặt phủ
covering layer
lớp phủ
covering costs
chi phí phủ
the blankets provided warm coverings for the campers.
Những chiếc chăn được cung cấp là lớp bảo vệ ấm áp cho những người cắm trại.
we need new coverings for the furniture to protect it.
Chúng tôi cần những lớp phủ mới cho đồ nội thất để bảo vệ chúng.
the roof coverings prevented water from entering the house.
Những lớp phủ mái nhà đã ngăn nước lọt vào nhà.
the artist used various coverings to create a textured effect.
Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều lớp phủ khác nhau để tạo hiệu ứng kết cấu.
the desert landscape was characterized by sparse coverings of vegetation.
Cảnh quan sa mạc được đặc trưng bởi những lớp phủ thưa thớt của thảm thực vật.
the child’s body was covered in protective coverings.
Cơ thể đứa trẻ được bao phủ bởi những lớp bảo vệ.
the snow provided a beautiful white covering over the fields.
Tuyết cung cấp một lớp phủ trắng tuyệt đẹp trên các cánh đồng.
the building’s exterior had intricate stone coverings.
Bề mặt ngoài của tòa nhà có những lớp phủ bằng đá phức tạp.
the soil coverings helped retain moisture in the garden.
Những lớp phủ đất đã giúp giữ ẩm trong vườn.
the stage was adorned with shimmering, reflective coverings.
Sân khấu được trang trí bằng những lớp phủ lấp lánh, phản chiếu.
the car’s paint coverings were scratched and faded.
Những lớp phủ sơn của chiếc xe bị trầy xước và phai màu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay