coverings

[Mỹ]/[ˈkʌvərɪŋz]/
[Anh]/[ˈkʌvərɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những thứ bao phủ một vật gì đó; lớp bao phủ; Vật dụng trải sàn, như thảm hoặc gạch; Vật dụng bao phủ tường, như giấy dán tường hoặc sơn; Vật dụng bảo vệ.
v. Để bao phủ một vật gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

roof coverings

phủ mái

floor coverings

phủ sàn

wall coverings

phủ tường

covering ground

phủ đất

covering material

vật liệu phủ

covering area

khu vực phủ

covering options

các lựa chọn phủ

covering surface

bề mặt phủ

covering layer

lớp phủ

covering costs

chi phí phủ

Câu ví dụ

the blankets provided warm coverings for the campers.

Những chiếc chăn được cung cấp là lớp bảo vệ ấm áp cho những người cắm trại.

we need new coverings for the furniture to protect it.

Chúng tôi cần những lớp phủ mới cho đồ nội thất để bảo vệ chúng.

the roof coverings prevented water from entering the house.

Những lớp phủ mái nhà đã ngăn nước lọt vào nhà.

the artist used various coverings to create a textured effect.

Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều lớp phủ khác nhau để tạo hiệu ứng kết cấu.

the desert landscape was characterized by sparse coverings of vegetation.

Cảnh quan sa mạc được đặc trưng bởi những lớp phủ thưa thớt của thảm thực vật.

the child’s body was covered in protective coverings.

Cơ thể đứa trẻ được bao phủ bởi những lớp bảo vệ.

the snow provided a beautiful white covering over the fields.

Tuyết cung cấp một lớp phủ trắng tuyệt đẹp trên các cánh đồng.

the building’s exterior had intricate stone coverings.

Bề mặt ngoài của tòa nhà có những lớp phủ bằng đá phức tạp.

the soil coverings helped retain moisture in the garden.

Những lớp phủ đất đã giúp giữ ẩm trong vườn.

the stage was adorned with shimmering, reflective coverings.

Sân khấu được trang trí bằng những lớp phủ lấp lánh, phản chiếu.

the car’s paint coverings were scratched and faded.

Những lớp phủ sơn của chiếc xe bị trầy xước và phai màu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay