| hiện tại phân từ | cushioning |
| số nhiều | cushionings |
provide cushioning
cung cấp độ đệm
extra cushioning
độ đệm thêm
effective cushioning
độ đệm hiệu quả
soft cushioning
độ đệm mềm mại
cushioning effect
hiệu ứng đệm
The bursae act as cushioning to allow smooth gliding between these structures.
Các túi hoạt động như lớp đệm để cho phép trượt dễ dàng giữa các cấu trúc này.
The cushioning in these shoes provides excellent support for running.
Lớp đệm trong những đôi giày này cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời cho việc chạy bộ.
Make sure to add extra cushioning to the package to protect the fragile items inside.
Hãy chắc chắn thêm lớp đệm vào gói hàng để bảo vệ các vật phẩm dễ vỡ bên trong.
The cushioning on the sofa is so soft and comfortable, perfect for lounging.
Lớp đệm trên ghế sofa rất mềm mại và thoải mái, hoàn hảo để nằm thư giãn.
She placed a cushioning pad under the carpet to make it softer to walk on.
Cô ấy đặt một miếng đệm lót dưới tấm thảm để làm cho nó mềm hơn khi đi lại.
The cushioning effect of the mattress helps me sleep better at night.
Hiệu ứng đệm của nệm giúp tôi ngủ ngon hơn vào ban đêm.
The helmet has built-in cushioning to protect the head during impact.
Mũ bảo hiểm có lớp đệm tích hợp để bảo vệ đầu trong trường hợp va đập.
The new car model comes with advanced cushioning technology for a smoother ride.
Mẫu xe mới đi kèm với công nghệ đệm tiên tiến để có trải nghiệm lái xe êm ái hơn.
The cushioning in the boxing gloves absorbs the impact of punches during training.
Lớp đệm trong găng tay boxing hấp thụ tác động của cú đấm trong quá trình tập luyện.
Athletes often wear shoes with extra cushioning to reduce the risk of injury.
Các vận động viên thường xuyên đi giày có đệm thêm để giảm nguy cơ chấn thương.
The cushioning material used in the packaging is environmentally friendly and recyclable.
Vật liệu đệm được sử dụng trong bao bì thân thiện với môi trường và có thể tái chế.
provide cushioning
cung cấp độ đệm
extra cushioning
độ đệm thêm
effective cushioning
độ đệm hiệu quả
soft cushioning
độ đệm mềm mại
cushioning effect
hiệu ứng đệm
The bursae act as cushioning to allow smooth gliding between these structures.
Các túi hoạt động như lớp đệm để cho phép trượt dễ dàng giữa các cấu trúc này.
The cushioning in these shoes provides excellent support for running.
Lớp đệm trong những đôi giày này cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời cho việc chạy bộ.
Make sure to add extra cushioning to the package to protect the fragile items inside.
Hãy chắc chắn thêm lớp đệm vào gói hàng để bảo vệ các vật phẩm dễ vỡ bên trong.
The cushioning on the sofa is so soft and comfortable, perfect for lounging.
Lớp đệm trên ghế sofa rất mềm mại và thoải mái, hoàn hảo để nằm thư giãn.
She placed a cushioning pad under the carpet to make it softer to walk on.
Cô ấy đặt một miếng đệm lót dưới tấm thảm để làm cho nó mềm hơn khi đi lại.
The cushioning effect of the mattress helps me sleep better at night.
Hiệu ứng đệm của nệm giúp tôi ngủ ngon hơn vào ban đêm.
The helmet has built-in cushioning to protect the head during impact.
Mũ bảo hiểm có lớp đệm tích hợp để bảo vệ đầu trong trường hợp va đập.
The new car model comes with advanced cushioning technology for a smoother ride.
Mẫu xe mới đi kèm với công nghệ đệm tiên tiến để có trải nghiệm lái xe êm ái hơn.
The cushioning in the boxing gloves absorbs the impact of punches during training.
Lớp đệm trong găng tay boxing hấp thụ tác động của cú đấm trong quá trình tập luyện.
Athletes often wear shoes with extra cushioning to reduce the risk of injury.
Các vận động viên thường xuyên đi giày có đệm thêm để giảm nguy cơ chấn thương.
The cushioning material used in the packaging is environmentally friendly and recyclable.
Vật liệu đệm được sử dụng trong bao bì thân thiện với môi trường và có thể tái chế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay