custodianship

[Mỹ]/kʌs'təudjənʃip/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trách nhiệm hoặc vị trí quản lý
Word Forms
số nhiềucustodianships

Cụm từ & Cách kết hợp

legal custodianship

quản lý hợp pháp

Câu ví dụ

keep (en) - custodianship (en) - stewardship (en) - custodial, tutelar, tutelary (en)[Dériv

giữ (en) - quyền chăm sóc (en) - quản lý (en) - người chăm sóc, người bảo trợ (en)[Dériv

Beidaihe Beach is one of Hebei MSA's custodianship zone,so it's very important to prevent pollution from ships.

Bãi biển Beidaihe là một khu vực thuộc quyền quản lý của Hebei MSA, vì vậy rất quan trọng để ngăn chặn ô nhiễm từ các tàu.

The custodianship of the museum was entrusted to a team of experienced professionals.

Quyền quản lý bảo tàng đã được giao cho một đội ngũ các chuyên gia có kinh nghiệm.

She takes her role as a parent with great custodianship.

Cô ấy đảm nhận vai trò làm cha mẹ với sự tận tâm và trách nhiệm cao.

The custodianship of the company's assets is a crucial responsibility.

Việc quản lý tài sản của công ty là một trách nhiệm quan trọng.

He was granted custodianship over the family estate.

Anh ta được giao quyền quản lý bất động sản gia đình.

The custodianship of the document is essential to maintain confidentiality.

Việc bảo quản tài liệu là điều cần thiết để duy trì tính bảo mật.

The custodianship of the ancient artifacts requires specialized knowledge and skills.

Việc quản lý các cổ vật cổ đại đòi hỏi kiến ​​thức và kỹ năng chuyên môn.

Legal custodianship of a child involves making important decisions on their behalf.

Việc quản lý hợp pháp của một đứa trẻ bao gồm việc đưa ra các quyết định quan trọng thay mặt cho chúng.

She assumed custodianship of her younger sibling after their parents passed away.

Cô ấy đảm nhận vai trò chăm sóc em trai/em gái của mình sau khi cha mẹ qua đời.

The custodianship of the national park is shared among different government agencies.

Việc quản lý khu bảo tồn quốc gia được chia sẻ giữa các cơ quan chính phủ khác nhau.

The custodianship of the company's intellectual property is carefully managed to prevent infringement.

Việc quản lý tài sản trí tuệ của công ty được quản lý cẩn thận để ngăn chặn vi phạm.

Ví dụ thực tế

There's a real custodianship of the shop.

Có một sự quản lý thực sự của cửa hàng.

Nguồn: Perspective Encyclopedia Comprehensive Category

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay