custodianships

[Mỹ]/[kʌˈstəʊdɪənʃɪp]/
[Anh]/[kʌˈstoʊdɪənʃɪp]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

managing custodianships

Quản lý quyền giám hộ

establishing custodianships

Thiết lập quyền giám hộ

custodianships agreement

Thỏa thuận quyền giám hộ

multiple custodianships

Nhiều quyền giám hộ

overseeing custodianships

Giám sát quyền giám hộ

custodianships roles

Vai trò quyền giám hộ

assumed custodianships

Quyền giám hộ được giao

reviewing custodianships

Xem xét quyền giám hộ

complex custodianships

Quyền giám hộ phức tạp

transferring custodianships

Chuyển giao quyền giám hộ

Câu ví dụ

the museum manages several long-term custodianships of ancient artifacts.

Bảo tàng quản lý nhiều quỹ bảo quản lâu dài cho các hiện vật cổ.

establishing clear custodianships for the data is crucial for data governance.

Xác lập các quỹ bảo quản rõ ràng cho dữ liệu là rất quan trọng đối với quản trị dữ liệu.

we are seeking responsible custodianships for our charitable foundation's assets.

Chúng tôi đang tìm kiếm các quỹ bảo quản có trách nhiệm cho tài sản của quỹ từ thiện của chúng tôi.

the legal framework defines the terms of these custodianships meticulously.

Khung pháp lý xác định các điều khoản của các quỹ bảo quản này một cách cẩn trọng.

the university maintains custodianships of rare books in its special collections.

Trường đại học duy trì các quỹ bảo quản cho các cuốn sách quý trong bộ sưu tập đặc biệt của nó.

due diligence is essential when evaluating potential custodianships for our investments.

Việc kiểm tra kỹ lưỡng là cần thiết khi đánh giá các quỹ bảo quản tiềm năng cho các khoản đầu tư của chúng tôi.

the agreement outlines the responsibilities and limitations of the custodianships.

Thỏa thuận nêu rõ trách nhiệm và giới hạn của các quỹ bảo quản.

the board approved the transfer of custodianships to a new financial institution.

Hội đồng đã phê duyệt việc chuyển giao các quỹ bảo quản cho một tổ chức tài chính mới.

regular audits ensure the integrity of the assets held under these custodianships.

Các cuộc kiểm toán định kỳ đảm bảo tính toàn vẹn của tài sản được giữ dưới các quỹ bảo quản này.

the organization is committed to upholding the highest standards in its custodianships.

Tổ chức cam kết duy trì các tiêu chuẩn cao nhất trong các quỹ bảo quản của mình.

the long-standing custodianships demonstrate a history of trust and reliability.

Các quỹ bảo quản lâu dài cho thấy một lịch sử về sự tin cậy và đáng tin cậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay