customizability

[Mỹ]/[ˌkʌstəmaɪˈzɪləbɪləti]/
[Anh]/[ˌkʌstəmaɪˈzɪləbɪləti]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Khả năng hoặc phẩm chất của việc được tùy chỉnh; Mức độ mà một cái gì đó có thể được sửa đổi hoặc điều chỉnh theo sở thích cá nhân; Mức độ tự do mà người dùng có trong việc điều chỉnh một sản phẩm hoặc hệ thống theo nhu cầu của họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

high customizability

khả năng tùy biến cao

offering customizability

cung cấp khả năng tùy biến

increased customizability

tăng khả năng tùy biến

customizability options

các tùy chọn tùy biến

customizability features

các tính năng tùy biến

seeking customizability

tìm kiếm khả năng tùy biến

customizability level

mức độ tùy biến

customizability settings

cài đặt tùy biến

with customizability

với khả năng tùy biến

prioritizing customizability

ưu tiên khả năng tùy biến

Câu ví dụ

the software offers a high degree of customizability to meet individual user needs.

Phần mềm cung cấp mức độ tùy chỉnh cao để đáp ứng nhu cầu của từng người dùng.

product customizability allows businesses to differentiate themselves in a competitive market.

Khả năng tùy chỉnh sản phẩm cho phép các doanh nghiệp khác biệt hóa trên thị trường cạnh tranh.

increased customizability can lead to greater user satisfaction and product loyalty.

Tăng cường khả năng tùy chỉnh có thể dẫn đến sự hài lòng của người dùng và lòng trung thành với sản phẩm hơn.

we value the customizability of our platform and regularly add new features.

Chúng tôi đánh giá cao khả năng tùy chỉnh của nền tảng của chúng tôi và thường xuyên bổ sung các tính năng mới.

the system's customizability is a key selling point for many potential customers.

Khả năng tùy chỉnh của hệ thống là một điểm bán hàng quan trọng đối với nhiều khách hàng tiềm năng.

users appreciate the customizability options available within the application.

Người dùng đánh giá cao các tùy chọn tùy chỉnh có sẵn trong ứng dụng.

the design prioritizes customizability without sacrificing ease of use.

Thiết kế ưu tiên khả năng tùy chỉnh mà không ảnh hưởng đến tính dễ sử dụng.

extensive customizability features empower users to tailor the experience.

Các tính năng tùy chỉnh mở rộng cho phép người dùng tùy chỉnh trải nghiệm.

the framework's customizability enables developers to build unique applications.

Khả năng tùy chỉnh của framework cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng độc đáo.

we are constantly exploring new avenues for enhancing product customizability.

Chúng tôi liên tục khám phá những hướng đi mới để nâng cao khả năng tùy chỉnh sản phẩm.

the level of customizability is a significant factor in our purchasing decision.

Mức độ tùy chỉnh là một yếu tố quan trọng trong quyết định mua hàng của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay