| số nhiều | cut-throats |
cut-throat competition
cạnh tranh khốc liệt
cut-throat tactics
chiến thuật cạnh tranh khốc liệt
cut-throat deal
thỏa thuận cạnh tranh khốc liệt
cut-throat world
thế giới cạnh tranh khốc liệt
cut-throat business
lĩnh vực kinh doanh cạnh tranh khốc liệt
cut-throat politics
thế giới chính trị cạnh tranh khốc liệt
cut-throat environment
môi trường cạnh tranh khốc liệt
cut-throat price
giá cả cạnh tranh khốc liệt
cut-throat negotiator
người đàm phán cạnh tranh khốc liệt
cut-throat approach
phương pháp cạnh tranh khốc liệt
the tech industry can be a cut-throat world, with companies constantly battling for market share.
ngành công nghệ có thể là một thế giới khắc nghiệt, với các công ty liên tục tranh giành thị phần.
it was a cut-throat competition for the promotion, and everyone was vying for the top spot.
đây là một cuộc cạnh tranh khốc liệt để giành vị trí thăng tiến, và mọi người đều tranh giành vị trí hàng đầu.
he navigated the cut-throat business deals with a ruthless efficiency.
anh ta điều hướng các giao dịch kinh doanh khắc nghiệt với sự hiệu quả tàn nhẫn.
the cut-throat tactics used by the rival company were widely condemned.
các chiến thuật khắc nghiệt mà công ty đối thủ sử dụng đã bị lên án rộng rãi.
she entered the cut-throat world of high-fashion modeling with determination.
cô ấy bước vào thế giới khắc nghiệt của công nghiệp thời trang cao cấp với sự quyết tâm.
the cut-throat environment demanded a strong will and a thick skin.
môi trường khắc nghiệt đòi hỏi ý chí mạnh mẽ và sự dày da.
he survived the cut-throat political landscape by being adaptable and shrewd.
anh ta sống sót qua bối cảnh chính trị khắc nghiệt bằng cách thích nghi và khôn ngoan.
the cut-throat negotiations lasted for hours, but a deal was finally reached.
các cuộc đàm phán khắc nghiệt kéo dài hàng giờ, nhưng cuối cùng cũng đã đạt được thỏa thuận.
it's a cut-throat race to the finish line in this industry.
đây là một cuộc đua khốc liệt đến vạch đích trong ngành này.
the cut-throat sales strategies often prioritize profit over customer satisfaction.
các chiến lược bán hàng khắc nghiệt thường ưu tiên lợi nhuận hơn sự hài lòng của khách hàng.
she warned him about the cut-throat nature of the new job.
cô ấy cảnh báo anh ta về bản chất khắc nghiệt của công việc mới.
cut-throat competition
cạnh tranh khốc liệt
cut-throat tactics
chiến thuật cạnh tranh khốc liệt
cut-throat deal
thỏa thuận cạnh tranh khốc liệt
cut-throat world
thế giới cạnh tranh khốc liệt
cut-throat business
lĩnh vực kinh doanh cạnh tranh khốc liệt
cut-throat politics
thế giới chính trị cạnh tranh khốc liệt
cut-throat environment
môi trường cạnh tranh khốc liệt
cut-throat price
giá cả cạnh tranh khốc liệt
cut-throat negotiator
người đàm phán cạnh tranh khốc liệt
cut-throat approach
phương pháp cạnh tranh khốc liệt
the tech industry can be a cut-throat world, with companies constantly battling for market share.
ngành công nghệ có thể là một thế giới khắc nghiệt, với các công ty liên tục tranh giành thị phần.
it was a cut-throat competition for the promotion, and everyone was vying for the top spot.
đây là một cuộc cạnh tranh khốc liệt để giành vị trí thăng tiến, và mọi người đều tranh giành vị trí hàng đầu.
he navigated the cut-throat business deals with a ruthless efficiency.
anh ta điều hướng các giao dịch kinh doanh khắc nghiệt với sự hiệu quả tàn nhẫn.
the cut-throat tactics used by the rival company were widely condemned.
các chiến thuật khắc nghiệt mà công ty đối thủ sử dụng đã bị lên án rộng rãi.
she entered the cut-throat world of high-fashion modeling with determination.
cô ấy bước vào thế giới khắc nghiệt của công nghiệp thời trang cao cấp với sự quyết tâm.
the cut-throat environment demanded a strong will and a thick skin.
môi trường khắc nghiệt đòi hỏi ý chí mạnh mẽ và sự dày da.
he survived the cut-throat political landscape by being adaptable and shrewd.
anh ta sống sót qua bối cảnh chính trị khắc nghiệt bằng cách thích nghi và khôn ngoan.
the cut-throat negotiations lasted for hours, but a deal was finally reached.
các cuộc đàm phán khắc nghiệt kéo dài hàng giờ, nhưng cuối cùng cũng đã đạt được thỏa thuận.
it's a cut-throat race to the finish line in this industry.
đây là một cuộc đua khốc liệt đến vạch đích trong ngành này.
the cut-throat sales strategies often prioritize profit over customer satisfaction.
các chiến lược bán hàng khắc nghiệt thường ưu tiên lợi nhuận hơn sự hài lòng của khách hàng.
she warned him about the cut-throat nature of the new job.
cô ấy cảnh báo anh ta về bản chất khắc nghiệt của công việc mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay